あっという間に

atto iu ma ni
ja
vi
Change language
Translating...
trong chớp mắt, thoáng cái
Tìm ngôn ngữ
/atːo iɯ ma ni/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nhanh đến mức tưởng như thời gian biến mất.

Ví dụ

  • 楽しい時間はあっという間に過ぎますね。
    Lúc vui thì thời gian trôi vèo một cái, nhỉ?
  • 休みはあっという間に終わった。
    Kỳ nghỉ kết thúc trong chớp mắt.
  • 雪はあっという間に積もった。
    Tuyết phủ dày lên trong chốc lát.
  • 電車はあっという間に駅を通り過ぎた。
    Đoàn tàu lướt qua ga trong nháy mắt.
  • 子どもはあっという間に大きくなる。
    Trẻ con lớn lên thoáng cái đã thấy khác.

Từ tương tự

たちまち
すぐに
瞬く間に

Ý nghĩa

Trong chớp mắt

time
neutral
Một việc xảy ra hoặc thời gian trôi qua nhanh bất ngờ, đến mức chưa kịp nhận ra.

Ví dụ

  • 休みはあっという間に終わった。
    Kỳ nghỉ kết thúc trong chớp mắt.
  • 子どもはあっという間に大きくなる。
    Trẻ con lớn lên thoáng cái đã thấy khác.
  • 電車はあっという間に駅を通り過ぎた。
    Đoàn tàu lướt qua ga trong nháy mắt.
  • 楽しい時間はあっという間に過ぎますね。
    Lúc vui thì thời gian trôi vèo một cái, nhỉ?
  • 雪はあっという間に積もった。
    Tuyết phủ dày lên trong chốc lát.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Hình dung sự việc xảy ra trong quãng thời gian ngắn bằng tiếng thốt 「あっ」.

Câu hỏi thường gặp

あっという間に có nghĩa gì?

Nhanh đến mức tưởng như thời gian biến mất.

Đọc あっという間に như thế nào?

Đọc là 「あっというまに」, viết bằng chữ Latin là atto iu ma ni.

Khi nào dùng あっという間に?

Dùng khi một thay đổi, như hết kỳ nghỉ hay trẻ lớn lên, nhanh đến ngạc nhiên.

あっという間に khác すぐに thế nào?

すぐに chỉ nói sự việc xảy ra sớm; cách nói này còn diễn tả sự ngạc nhiên vì thời gian quá ngắn.

あっという間に thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Cụm cố định kết thúc bằng 「に」 và không biến đổi.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...