しょうがない

shō ga nai
ja
vi
Change language
Translating...
đành chịu, không còn cách nào, hết nói nổi, khó chiều, quá mức
Tìm ngôn ngữ
/ɕoːɡanaꜜi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chấp nhận chuyện không đổi được, hoặc nói một cảm giác mạnh đến mức khó chịu nổi.

Ví dụ

  • 早く会いたくてしょうがないよ。
    Tôi rất muốn gặp cậu sớm.
  • 結果が気になってしょうがない。
    Tôi lo đến không yên về kết quả.
  • しょうがない人だと思いながら、彼を手伝った。
    Tôi vẫn giúp anh ấy dù nghĩ anh ấy hết nói nổi.
  • また財布を忘れたの?しょうがないなあ。
    Lại quên ví à? Chán thật!
  • 彼女の言葉が頭から離れなくてしょうがない。
    Tôi không tài nào quên được lời cô ấy.

Từ tương tự

どうしようもない
困った
手に負えない
たまらない
仕方がない
どうしようもない
やむを得ない
どうにもならない

Ý nghĩa

Không thể làm khác

everyday
informal
Nói khi không thể thay đổi tình huống và đành chấp nhận, đôi lúc để an ủi.

Ví dụ

  • 雨なら中止もしょうがない。
    Nếu trời mưa thì việc hủy cũng đành chịu.
  • もう終わったことだし、しょうがないよ。
    Chuyện đã qua rồi, không còn cách nào.
  • 電車が止まったなら遅刻もしょうがない。
    Nếu tàu dừng thì đến muộn cũng đành chịu.
  • しょうがない、今日は歩いて帰ろう。
    Thôi đành vậy, hôm nay đi bộ về.
  • 病気なら来られなくてもしょうがないね。
    Nếu bị ốm thì không đến được cũng thông cảm được.

Từ tương tự

Người hay việc gây bực mình

social
informal
Nói về người hoặc việc gây phiền, thường với giọng than nhẹ.

Ví dụ

  • あの人は本当にしょうがないね。
    Người đó thật hết nói nổi.
  • また財布を忘れたの?しょうがないなあ。
    Lại quên ví à? Chán thật!
  • あの子はいたずらばかりでしょうがない。
    Đứa bé ấy cứ nghịch ngợm, thật khó quản.
  • そんなしょうがないことを言わないで。
    Đừng nói điều ngớ ngẩn thế.
  • しょうがない人だと思いながら、彼を手伝った。
    Tôi vẫn giúp anh ấy dù nghĩ anh ấy hết nói nổi.

Từ tương tự

Cảm giác quá mạnh

feelings
informal
Đứng sau dạng 「て」 của một cảm giác hay trạng thái để nhấn mạnh mức độ rất cao.

Ví dụ

  • 今日は眠くてしょうがない。
    Hôm nay tôi buồn ngủ kinh khủng.
  • 結果が気になってしょうがない。
    Tôi lo đến không yên về kết quả.
  • 早く会いたくてしょうがないよ。
    Tôi rất muốn gặp cậu sớm.
  • 朝から暑くてしょうがない。
    Từ sáng đã nóng không chịu nổi.
  • 彼女の言葉が頭から離れなくてしょうがない。
    Tôi không tài nào quên được lời cô ấy.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Dạng nói rút gọn của 仕様がない, vốn có nghĩa là “không có cách nào”.

Câu hỏi thường gặp

Nói riêng しょうがない nghĩa là gì?

Thường có nghĩa là không thay đổi được tình hình nên đành chịu.

Đọc しょうがない thế nào?

Đọc là 「しょうがない」, viết shō ga nai bằng chữ Latin.

Có dùng trong tình huống trang trọng không?

Đây là lối nói thân mật; 仕方がない phù hợp hơn khi cần cẩn trọng.

Có thể dùng cho người không?

Có, để than nhẹ rằng ai đó gây phiền.

眠くてしょうがない nghĩa là gì?

Nghĩa là buồn ngủ đến mức khó chịu nổi.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...