家

ie
ja
vi
Change language
Translating...
nhà, ngôi nhà, nhà, gia đình, dòng họ
Tìm ngôn ngữ
/ieꜜ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nơi con người sinh sống, những người sống cùng ở đó và dòng họ được nối tiếp.

Ví dụ

  • 家まで歩いて十分です。
    Đi bộ đến nhà tôi mất mười phút.
  • 家は四人家族です。
    Gia đình tôi có bốn người.
  • 古い家を直して住むことにした。
    Chúng tôi quyết định sửa ngôi nhà cũ rồi vào ở.
  • 駅の近くに新しい家が建った。
    Một ngôi nhà mới được xây gần ga.
  • 家は母が料理をします。
    Ở nhà tôi, mẹ là người nấu ăn.

Từ tương tự

家屋
家門
うち
家系
家族
住宅
住まい
家庭
一家
自宅

Ý nghĩa

Ngôi nhà

noun
housing
neutral
Đọc là いえ, chỉ công trình xây để con người ở.

Ví dụ

  • この家は木でできている。
    Ngôi nhà này làm bằng gỗ.
  • 駅の近くに新しい家が建った。
    Một ngôi nhà mới được xây gần ga.
  • 古い家を直して住むことにした。
    Chúng tôi quyết định sửa ngôi nhà cũ rồi vào ở.
  • 大きい家の前に猫がいる。
    Có con mèo trước ngôi nhà lớn.
  • あの家には広い庭がある。
    Ngôi nhà ấy có vườn rộng.

Từ tương tự

Nhà mình

noun
home
neutral
Đọc là いえ hoặc うち, chỉ nơi mình sinh sống.

Ví dụ

  • 今日は早く家に帰る。
    Hôm nay tôi về nhà sớm.
  • 友達を家に呼んだ。
    Tôi mời bạn đến nhà.
  • 家で日本語を勉強している。
    Tôi học tiếng Nhật ở nhà.
  • 雨なので家にいた。
    Trời mưa nên tôi ở nhà.
  • 家まで歩いて十分です。
    Đi bộ đến nhà tôi mất mười phút.

Từ tương tự

Gia đình

noun
family
neutral
Thường đọc うち, chỉ những người cùng sống trong một nhà.

Ví dụ

  • 家ではみんなで夕食を食べる。
    Ở nhà tôi, mọi người ăn tối cùng nhau.
  • 家は四人家族です。
    Gia đình tôi có bốn người.
  • 家に相談してから決めます。
    Tôi sẽ bàn với gia đình rồi quyết định.
  • 家の人は元気ですか。
    Người nhà bạn vẫn khỏe chứ?
  • 家は母が料理をします。
    Ở nhà tôi, mẹ là người nấu ăn.

Từ tương tự

Dòng họ

noun
family history
neutral
Đọc いえ, chỉ gia đình tiếp nối qua nhiều thế hệ, cùng tên tuổi hay vai trò của họ.

Ví dụ

  • 彼は代々続く家を継いだ。
    Anh ấy nối nghiệp một dòng họ lâu đời.
  • あの家は茶道を教えてきた。
    Dòng họ ấy đã dạy trà đạo qua nhiều thế hệ.
  • 古い家の名を守る。
    Họ giữ gìn danh tiếng của dòng họ cũ.
  • その役目は親から子へ家に伝わった。
    Nhiệm vụ ấy được truyền từ cha mẹ sang con cái trong dòng họ.
  • 彼女は学者の家に生まれた。
    Cô ấy sinh trong một gia đình học giả.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

Đọc 家 thế nào?

Hai cách đọc phổ biến là いえ (ie) và うち (uchi).

いえ khác うち thế nào?

いえ thường nói về ngôi nhà, うち thường là nhà mình hoặc gia đình mình.

Có nghĩa gia đình không?

Có, từ này cũng chỉ những người sống cùng.

家を継ぐ nghĩa là gì?

Là tiếp nối dòng họ, nghề hoặc vai trò của gia đình.

Chỉ nhà riêng hay không?

Không, nó còn chỉ nơi một người gọi là nhà.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...