最近
saikin
ja
vi
Change language
Translating...
gần đây, dạo này, gần nhất
/saikiɴ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Khoảng thời gian gần hiện tại hoặc vị trí gần một mốc nhất.
Ví dụ
駅に最近の地点を選ぶ。
Hãy chọn điểm gần ga nhất.
最近までこの店を知らなかった。
Mãi đến gần đây tôi mới biết cửa hàng này.
最近のニュースを教えて。
Cho tôi biết tin tức gần đây.
太陽に最近の恒星を調べた。
Họ nghiên cứu ngôi sao gần Mặt Trời nhất.
震源に最近の観測点で揺れを測った。
Họ đo rung chấn ở trạm quan sát gần tâm chấn nhất.
Ý nghĩa
Ví dụ
最近、よく雨が降ります。
Gần đây trời mưa thường xuyên.
彼とは最近会っていない。
Tôi không gặp anh ấy dạo gần đây.
最近のニュースを教えて。
Cho tôi biết tin tức gần đây.
それを知ったのはごく最近です。
Tôi chỉ mới biết điều đó gần đây.
最近までこの店を知らなかった。
Mãi đến gần đây tôi mới biết cửa hàng này.
Ví dụ
太陽に最近の恒星を調べた。
Họ nghiên cứu ngôi sao gần Mặt Trời nhất.
駅に最近の地点を選ぶ。
Hãy chọn điểm gần ga nhất.
この島に最近の陸地はどこですか。
Phần đất liền gần đảo này nhất ở đâu?
震源に最近の観測点で揺れを測った。
Họ đo rung chấn ở trạm quan sát gần tâm chấn nhất.
地図上で海岸に最近の道を探す。
Tìm con đường gần bờ biển nhất trên bản đồ.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng thời gian gần hiện tại hoặc vị trí gần một mốc nhất.
Đọc là 「さいきん」, viết bằng chữ Latin là saikin.
Nghĩa thời gian dùng hằng ngày; nghĩa khoảng cách thường gặp trong văn cảnh chuyên môn.
このごろ thường nói về một quãng ngắn quanh hiện tại, ít dùng cho một thời điểm vừa qua cụ thể.
最近 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Không biến đổi; dùng trợ từ trong 「最近の」「最近まで」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.