途中

tochū
ja
vi
Change language
Translating...
giữa chừng, trên đường
Tìm ngôn ngữ
/totɕɯː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một điểm nằm sau lúc bắt đầu và trước lúc kết thúc.

Ví dụ

  • 仕事はまだ途中です。
    Công việc vẫn đang dở.
  • 駅へ行く途中で友達に会った。
    Tôi gặp bạn trên đường đến ga.
  • 映画の途中で眠ってしまった。
    Tôi ngủ quên giữa chừng khi xem phim.
  • 坂の途中に小さな店がある。
    Có một cửa hàng nhỏ giữa dốc.
  • 会議の途中で電話が鳴った。
    Điện thoại reo giữa lúc họp.

Từ tương tự

中途
中ほど
道中

Ý nghĩa

Giữa chừng

noun
progress
neutral
Khoảng giữa điểm đầu và điểm cuối của một chuyến đi, hoạt động hoặc quá trình.

Ví dụ

  • 駅へ行く途中で友達に会った。
    Tôi gặp bạn trên đường đến ga.
  • 会議の途中で電話が鳴った。
    Điện thoại reo giữa lúc họp.
  • 仕事はまだ途中です。
    Công việc vẫn đang dở.
  • 坂の途中に小さな店がある。
    Có một cửa hàng nhỏ giữa dốc.
  • 映画の途中で眠ってしまった。
    Tôi ngủ quên giữa chừng khi xem phim.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Chữ 途 gợi con đường, còn 中 chỉ phần giữa, tạo hình ảnh đang đi nửa đường.

Câu hỏi thường gặp

途中 có nghĩa gì?

Một đoạn nằm giữa lúc bắt đầu và kết thúc.

Đọc 途中 thế nào?

Đọc là 「とちゅう」, viết tochū bằng chữ Latin.

Có dùng cho đường đi không?

Có, như trên đường đến ga.

Có dùng cho hoạt động không?

Có, như giữa buổi họp hoặc bộ phim.

途中 có nghĩa đã xong chưa?

Chưa. Nó chỉ giai đoạn trước khi kết thúc.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...