高い
takai
ja
vi
Change language
Translating...
cao, đắt, đắt đỏ, cao, cao
/takaꜜi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Miêu tả chiều cao, giá tiền, mức độ hoặc âm vực vượt trên mức thường thấy.
Ví dụ
この笛は高い音が出る。
Cái còi này phát ra âm cao.
鳥が空高く飛んだ。
Con chim bay cao trên trời.
子どもの声が高い。
Giọng đứa trẻ rất cao.
彼女は高い技術を持っている。
Cô ấy có trình độ kỹ thuật cao.
今日は気温が高い。
Hôm nay nhiệt độ cao.
Ý nghĩa
Ví dụ
あの山はとても高い。
Ngọn núi kia rất cao.
兄は背が高い。
Anh trai tôi cao.
棚が高くて届かない。
Cái kệ cao quá, tôi không với tới.
鳥が空高く飛んだ。
Con chim bay cao trên trời.
この建物は思ったより高かった。
Tòa nhà này cao hơn tôi nghĩ.
Ví dụ
この靴は少し高い。
Đôi giày này hơi đắt.
野菜の値段が高くなった。
Giá rau đã tăng cao.
その店はあまり高くない。
Cửa hàng đó không đắt lắm.
家賃が高くて困っている。
Tiền thuê nhà quá cao khiến tôi khó xoay xở.
こんなに高い本は買えない。
Tôi không mua nổi cuốn sách đắt thế này.
Ví dụ
今日は気温が高い。
Hôm nay nhiệt độ cao.
彼は試験で高い点を取った。
Anh ấy được điểm cao trong bài thi.
この仕事は危険性が高い。
Công việc này có rủi ro cao.
その学校は評判が高い。
Ngôi trường đó được đánh giá cao.
彼女は高い技術を持っている。
Cô ấy có trình độ kỹ thuật cao.
Ví dụ
子どもの声が高い。
Giọng đứa trẻ rất cao.
この歌は音が高すぎる。
Bài hát này có tông quá cao.
彼女は高い声で名前を呼んだ。
Cô ấy gọi tên tôi bằng giọng cao.
最後の音を少し高く歌って。
Hãy hát nốt cuối cao hơn một chút.
この笛は高い音が出る。
Cái còi này phát ra âm cao.
Nghiên cứu từ nguyên
Là dạng hiện đại của tính từ cổ 高し.
Câu hỏi thường gặp
Đọc là たかい, phiên âm takai.
Về chiều cao, mức độ và âm thanh dùng 低い; về giá dùng 安い.
Có dùng cho chiều cao con người không?
Có. 背が高い nghĩa là cao người.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.