丁寧
teinei
ja
vi
Change language
Translating...
cẩn thận, kỹ lưỡng, lịch sự, nhã nhặn
/teːneː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cẩn thận trong công việc hoặc lịch sự trong cách cư xử.
Ví dụ
丁寧な言い方に直してください。
Xin đổi sang cách nói lịch sự hơn.
先生に丁寧なメールを書いた。
Tôi viết một email lịch sự cho thầy giáo.
この店は包装が丁寧です。
Cửa hàng này gói đồ rất cẩn thận.
その人はいつも丁寧です。
Người ấy lúc nào cũng nhã nhặn.
彼は仕事が丁寧だ。
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
Ý nghĩa
Ví dụ
彼は仕事が丁寧だ。
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
書類を丁寧に確認した。
Tôi kiểm tra kỹ giấy tờ.
この店は包装が丁寧です。
Cửa hàng này gói đồ rất cẩn thận.
壊れ物を丁寧に扱ってください。
Xin nhẹ tay với đồ dễ vỡ.
丁寧な説明でよく分かった。
Lời giải thích kỹ càng giúp tôi hiểu rõ.
Ví dụ
店員の言葉遣いが丁寧だ。
Cách nói của nhân viên rất lịch sự.
先生に丁寧なメールを書いた。
Tôi viết một email lịch sự cho thầy giáo.
お客様には丁寧に対応します。
Chúng tôi lịch sự tiếp đón khách.
その人はいつも丁寧です。
Người ấy lúc nào cũng nhã nhặn.
丁寧な言い方に直してください。
Xin đổi sang cách nói lịch sự hơn.
Câu hỏi thường gặp
Cẩn thận trong công việc hoặc lịch sự trong cách cư xử.
Đọc là 「ていねい」, viết bằng chữ Latin là teinei.
Nói về công việc thì nhấn vào sự tỉ mỉ; nói về lời nói, con người thì nhấn vào phép lịch sự.
親切 nói về sự nhiệt tình giúp đỡ, còn từ này cũng chỉ sự kỹ lưỡng khi làm việc.
丁寧 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Tính từ na: 「丁寧な」「丁寧だ」「丁寧です」「丁寧に」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.