以前

izen
ja
vi
Change language
Translating...
trước đây, trước
Tìm ngôn ngữ
/iꜜzeɴ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Khoảng thời gian trước hiện tại hoặc trước một mốc được nêu ra.

Ví dụ

  • 以前より元気になった。
    Tôi khỏe hơn trước.
  • 結婚以前は東京に住んでいた。
    Trước khi kết hôn tôi sống ở Tokyo.
  • 彼には以前会ったことがある。
    Tôi đã gặp anh ấy trước đây.
  • 以前の住所を教えてください。
    Xin cho biết địa chỉ trước đây của bạn.
  • この建物は戦争以前からある。
    Tòa nhà này có từ trước chiến tranh.

Từ tương tự

前
昔
従前
かつて

Ý nghĩa

Trước một mốc thời gian

noun
time
neutral
Chỉ thời kỳ sớm hơn hiện tại hoặc sớm hơn một sự kiện được nói tới, kể cả sự vật thuộc thời kỳ đó.

Ví dụ

  • 彼には以前会ったことがある。
    Tôi đã gặp anh ấy trước đây.
  • 以前の住所を教えてください。
    Xin cho biết địa chỉ trước đây của bạn.
  • 結婚以前は東京に住んでいた。
    Trước khi kết hôn tôi sống ở Tokyo.
  • 以前より元気になった。
    Tôi khỏe hơn trước.
  • この建物は戦争以前からある。
    Tòa nhà này có từ trước chiến tranh.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

以 đánh dấu mốc, còn 前 chỉ phía trước mốc ấy.

Câu hỏi thường gặp

以前 có nghĩa gì?

Thời kỳ trước hiện tại hoặc trước một mốc được nêu.

Đọc 以前 thế nào?

Đọc là 「いぜん」, viết izen bằng chữ Latin.

Có nói về địa chỉ cũ được không?

Có, như địa chỉ trước đây.

Từ trái nghĩa là gì?

以後 chỉ khoảng thời gian từ một mốc trở đi.

Có thể lấy một sự kiện làm mốc không?

Có, như trước khi kết hôn hoặc trước chiến tranh.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...