住所

jūsho
ja
vi
Change language
Translating...
địa chỉ, địa chỉ nhà
Tìm ngôn ngữ
/dʑɯꜜːɕo/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nơi một người cư trú được ghi để liên lạc hoặc giao nhận.

Ví dụ

  • 住所と電話番号を確認します。
    Tôi sẽ kiểm tra địa chỉ và số điện thoại.
  • 引っ越したので住所が変わりました。
    Tôi chuyển nhà nên địa chỉ đã thay đổi.
  • 新しい住所を友達に知らせた。
    Tôi báo cho bạn địa chỉ mới của mình.
  • 荷物はこの住所に送ってください。
    Xin gửi bưu kiện đến địa chỉ này.
  • 申込書に住所を書いてください。
    Vui lòng ghi địa chỉ vào đơn đăng ký.

Từ tương tự

居所
住まい
居住地

Ý nghĩa

Địa chỉ nhà

noun
housing
neutral
Địa điểm một người sinh sống, thường ghi rõ địa danh và số nhà trên biểu mẫu hoặc bưu phẩm.

Ví dụ

  • 申込書に住所を書いてください。
    Vui lòng ghi địa chỉ vào đơn đăng ký.
  • 引っ越したので住所が変わりました。
    Tôi chuyển nhà nên địa chỉ đã thay đổi.
  • 新しい住所を友達に知らせた。
    Tôi báo cho bạn địa chỉ mới của mình.
  • 荷物はこの住所に送ってください。
    Xin gửi bưu kiện đến địa chỉ này.
  • 住所と電話番号を確認します。
    Tôi sẽ kiểm tra địa chỉ và số điện thoại.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

住所 có nghĩa gì?

Nơi một người cư trú được ghi để liên lạc hoặc giao nhận.

Đọc 住所 như thế nào?

Đọc là 「じゅうしょ」, viết bằng chữ Latin là jūsho.

Khi nào dùng 住所?

Dùng khi điền biểu mẫu, gửi đồ hoặc báo nơi ở mới.

住所 khác 所在地 thế nào?

所在地 thường chỉ nơi đặt tòa nhà hay tổ chức, còn từ này chủ yếu chỉ nơi một người sống.

住所 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Đây là danh từ không đổi dạng; trong câu có thể đi với trợ từ 「に」 hoặc 「を」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...