危険

kiken
ja
vi
Change language
Translating...
nguy hiểm, rủi ro, nguy hiểm, rủi ro
Tìm ngôn ngữ
/kikeɴ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Khả năng gây hại hoặc tính chất dễ dẫn tới tổn hại.

Ví dụ

  • 雨の日の運転は危険です。
    Lái xe ngày mưa rất nguy hiểm.
  • 子どもを危険から守ろう。
    Hãy bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.
  • 危険な薬品は鍵のかかる場所に置く。
    Hãy cất hóa chất nguy hiểm ở chỗ có khóa.
  • 危険な道を一人で歩かないで。
    Đừng đi một mình trên con đường nguy hiểm.
  • この道には落石の危険がある。
    Con đường này có nguy cơ đá rơi.

Từ tương tự

危うい
リスク
物騒
危ない
危機
危難

Ý nghĩa

Nguy cơ gây hại

noun
safety
neutral
Khả năng người hay vật bị tổn hại hoặc có kết quả xấu.

Ví dụ

  • この道には落石の危険がある。
    Con đường này có nguy cơ đá rơi.
  • 危険を避けるため、別の道を選んだ。
    Chúng tôi chọn đường khác để tránh nguy hiểm.
  • 彼は危険を感じて引き返した。
    Anh ấy cảm thấy nguy hiểm nên quay lại.
  • 子どもを危険から守ろう。
    Hãy bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.
  • 乾燥すると火事の危険が高まる。
    Thời tiết khô làm tăng nguy cơ cháy.

Từ tương tự

Dễ gây hại

adjective
safety
neutral
Có khả năng gây tổn hại hoặc dẫn tới kết quả xấu.

Ví dụ

  • この橋は危険だ。
    Cây cầu này nguy hiểm.
  • 危険な道を一人で歩かないで。
    Đừng đi một mình trên con đường nguy hiểm.
  • それは危険な考え方だ。
    Đó là một cách nghĩ đầy rủi ro.
  • 雨の日の運転は危険です。
    Lái xe ngày mưa rất nguy hiểm.
  • 危険な薬品は鍵のかかる場所に置く。
    Hãy cất hóa chất nguy hiểm ở chỗ có khóa.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

Danh từ 危険 có nghĩa gì?

Khả năng gây hại hoặc dẫn tới kết quả xấu.

Đọc 危険 thế nào?

Đọc là 「きけん」, viết kiken bằng chữ Latin.

危険な có nghĩa gì?

Mô tả điều gì đó nguy hiểm hoặc nhiều rủi ro.

Từ trái nghĩa là gì?

安全 nghĩa là an toàn.

Có thể nói về một ý nghĩ không?

Có, khi cách nghĩ đó dễ dẫn tới kết quả xấu.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...