学校

gakkō
/gakkoː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cơ sở hoặc tổ chức nơi người học đến học với giáo viên.

Ví dụ

  • この学校には図書館がある。
    Trường này có thư viện.
  • 子どもたちは毎朝学校へ行く。
    Bọn trẻ đến trường mỗi sáng.
  • 明日は学校が休みです。
    Ngày mai trường nghỉ.
  • 学校から家まで歩いて帰った。
    Tôi đi bộ từ trường về nhà.
  • 母は学校で日本語を教えている。
    Mẹ tôi dạy tiếng Nhật ở trường.

Từ tương tự

学び舎

Ý nghĩa

Trường học

noun
education
neutral
Tổ chức dạy học có hệ thống hoặc tòa nhà nơi diễn ra các lớp học.

Ví dụ

  • 子どもたちは毎朝学校へ行く。
    Bọn trẻ đến trường mỗi sáng.
  • この学校には図書館がある。
    Trường này có thư viện.
  • 母は学校で日本語を教えている。
    Mẹ tôi dạy tiếng Nhật ở trường.
  • 明日は学校が休みです。
    Ngày mai trường nghỉ.
  • 学校から家まで歩いて帰った。
    Tôi đi bộ từ trường về nhà.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Từ Hán Nhật ghép 学 “học” với 校 “cơ sở giáo dục”.

Câu hỏi thường gặp

Đọc 学校 thế nào?

Đọc là がっこう, phiên âm gakkō.

Chữ っ nhỏ có tác dụng gì?

Nó làm phụ âm k phía sau kéo dài.

Từ này có chỉ tòa nhà không?

Có. Nó chỉ cả tổ chức và nơi mở lớp học.

Nói “đi học” thế nào?

Có thể nói 学校へ行く hoặc 学校に行く.

Chỉ dùng cho trường trẻ em à?

Không. Nó cũng dùng cho nơi giảng dạy nhiều lứa tuổi.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...