家
ie
ja
vi
Change language
Translating...
nhà, ngôi nhà, nhà, gia đình, dòng họ
/ieꜜ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nơi con người sinh sống, những người sống cùng ở đó và dòng họ được nối tiếp.
Ví dụ
その役目は親から子へ家に伝わった。
Nhiệm vụ ấy được truyền từ cha mẹ sang con cái trong dòng họ.
友達を家に呼んだ。
Tôi mời bạn đến nhà.
雨なので家にいた。
Trời mưa nên tôi ở nhà.
駅の近くに新しい家が建った。
Một ngôi nhà mới được xây gần ga.
古い家を直して住むことにした。
Chúng tôi quyết định sửa ngôi nhà cũ rồi vào ở.
Ý nghĩa
Ví dụ
この家は木でできている。
Ngôi nhà này làm bằng gỗ.
駅の近くに新しい家が建った。
Một ngôi nhà mới được xây gần ga.
古い家を直して住むことにした。
Chúng tôi quyết định sửa ngôi nhà cũ rồi vào ở.
大きい家の前に猫がいる。
Có con mèo trước ngôi nhà lớn.
あの家には広い庭がある。
Ngôi nhà ấy có vườn rộng.
Ví dụ
家ではみんなで夕食を食べる。
Ở nhà tôi, mọi người ăn tối cùng nhau.
家は四人家族です。
Gia đình tôi có bốn người.
家に相談してから決めます。
Tôi sẽ bàn với gia đình rồi quyết định.
家の人は元気ですか。
Người nhà bạn vẫn khỏe chứ?
家は母が料理をします。
Ở nhà tôi, mẹ là người nấu ăn.
Ví dụ
彼は代々続く家を継いだ。
Anh ấy nối nghiệp một dòng họ lâu đời.
あの家は茶道を教えてきた。
Dòng họ ấy đã dạy trà đạo qua nhiều thế hệ.
古い家の名を守る。
Họ giữ gìn danh tiếng của dòng họ cũ.
その役目は親から子へ家に伝わった。
Nhiệm vụ ấy được truyền từ cha mẹ sang con cái trong dòng họ.
彼女は学者の家に生まれた。
Cô ấy sinh trong một gia đình học giả.
Câu hỏi thường gặp
Hai cách đọc phổ biến là いえ (ie) và うち (uchi).
いえ thường nói về ngôi nhà, うち thường là nhà mình hoặc gia đình mình.
Có, từ này cũng chỉ những người sống cùng.
Là tiếp nối dòng họ, nghề hoặc vai trò của gia đình.
Không, nó còn chỉ nơi một người gọi là nhà.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.