約束

yakusoku
ja
vi
Change language
Translating...
lời hứa, cuộc hẹn, quy tắc, thông lệ, sự bảo đảm
Tìm ngôn ngữ
/jakɯsokɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một điều đã định gắn người hoặc kết quả với việc sẽ xảy ra.

Ví dụ

  • 明日の朝、駅で会う約束をした。
    Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào sáng mai.
  • 子どもとの約束を破ってしまった。
    Tôi đã thất hứa với con.
  • 彼女には将来が約束されていると言われた。
    Người ta nói tương lai của cô ấy đã được bảo đảm.
  • 詩には避けられない約束が描かれる。
    Bài thơ khắc họa một số phận không thể tránh.
  • この会には守るべき約束がある。
    Nhóm này có quy tắc phải tuân theo.

Từ tương tự

口約束
規則
宿命
決まり
申し合わせ
見込み
取り決め
ルール
誓い
取り決め

Ý nghĩa

Lời hứa hoặc cuộc hẹn

noun
relationships
neutral
Điều người ta đã thống nhất sẽ làm, kể cả việc hẹn gặp nhau.

Ví dụ

  • 明日の朝、駅で会う約束をした。
    Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào sáng mai.
  • 彼は約束を必ず守る。
    Anh ấy luôn giữ lời hứa.
  • その約束を忘れないでね。
    Đừng quên lời hứa đó nhé.
  • 二人には週末の約束がある。
    Hai người có hẹn vào cuối tuần.
  • 子どもとの約束を破ってしまった。
    Tôi đã thất hứa với con.

Từ tương tự

Quy tắc chung

noun
rules
neutral
Quy tắc hoặc thông lệ mà một nhóm cùng tuân theo.

Ví dụ

  • この会には守るべき約束がある。
    Nhóm này có quy tắc phải tuân theo.
  • 舞台には独特の約束がある。
    Sân khấu có những thông lệ riêng.
  • みんなで決めた約束に従おう。
    Hãy theo quy tắc cả nhóm đã thống nhất.
  • その遊びの約束を説明して。
    Hãy giải thích luật chơi đó.
  • 暗黙の約束を知らなかった。
    Tôi không biết quy ước ngầm ấy.

Từ tương tự

Kết quả được bảo đảm

noun
prospects
formal
Kết quả được xem là chắc chắn, thường xuất hiện trong dạng bị động 「約束される」.

Ví dụ

  • 卒業後の仕事はまだ約束されていない。
    Công việc sau tốt nghiệp vẫn chưa được bảo đảm.
  • 成功が約束された道などない。
    Không có con đường nào bảo đảm thành công.
  • その契約で収入が約束された。
    Hợp đồng đó bảo đảm thu nhập.
  • 彼女には将来が約束されていると言われた。
    Người ta nói tương lai của cô ấy đã được bảo đảm.
  • 参加者には席が約束される。
    Người tham gia được bảo đảm có chỗ ngồi.

Từ tương tự

Mối duyên định sẵn

noun
fate
literary
Mối duyên hoặc số phận được cho là đã định trước, chủ yếu dùng trong văn chương.

Ví dụ

  • 二人の再会は前世の約束だと彼は語った。
    Anh ấy nói cuộc gặp lại là duyên từ kiếp trước.
  • 物語では、別れも古い約束とされる。
    Trong truyện, cả sự chia ly cũng được xem là định mệnh xưa.
  • その出会いを運命の約束と呼ぶ。
    Họ gọi cuộc gặp ấy là duyên trời định.
  • 祖母はこれを前世からの約束だと言った。
    Bà bảo đây là duyên từ kiếp trước.
  • 詩には避けられない約束が描かれる。
    Bài thơ khắc họa một số phận không thể tránh.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Hai chữ Hán 約 và 束 trong tiếng Nhật đều gợi ý ràng buộc hoặc gom lại.

Câu hỏi thường gặp

約束 thường có nghĩa gì?

Thường là lời hứa hoặc cuộc hẹn giữa mọi người.

Đọc 約束 thế nào?

Đọc là 「やくそく」, viết bằng chữ Latin là yakusoku.

Dùng 約束 như động từ ra sao?

約束する nghĩa là hứa hoặc hẹn gặp.

約束 có nghĩa là quy tắc không?

Có. Từ này cũng chỉ thông lệ của một nhóm.

約束される có nghĩa gì?

Nghĩa là một kết quả được xem là bảo đảm.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...