駅

eki
/eꜜki/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nơi hành khách lên và xuống tàu hỏa hoặc tàu điện.

Ví dụ

  • 駅で友達を待っています。
    Tôi đang đợi bạn ở ga.
  • 次の駅で乗り換えてください。
    Xin đổi tàu ở ga tiếp theo.
  • この駅で電車を降ります。
    Tôi xuống tàu ở ga này.
  • 家から駅まで歩いて十分です。
    Từ nhà tôi đi bộ đến ga mất mười phút.
  • 駅はどこですか。
    Nhà ga ở đâu?

Từ tương tự

停車場

Ý nghĩa

Nhà ga

noun
transport
neutral
Điểm dừng có cơ sở để hành khách lên hoặc xuống tàu.

Ví dụ

  • 駅はどこですか。
    Nhà ga ở đâu?
  • 家から駅まで歩いて十分です。
    Từ nhà tôi đi bộ đến ga mất mười phút.
  • この駅で電車を降ります。
    Tôi xuống tàu ở ga này.
  • 駅で友達を待っています。
    Tôi đang đợi bạn ở ga.
  • 次の駅で乗り換えてください。
    Xin đổi tàu ở ga tiếp theo.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Chữ Hán này xưa chỉ trạm chuyển tiếp trên đường; trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường chỉ ga đường sắt.

Câu hỏi thường gặp

Đọc 駅 thế nào?

Đọc là えき, phiên âm eki.

Có nghĩa là trạm xe buýt không?

Thường không. Trạm xe buýt là バス停.

駅で và 駅に khác gì?

Dùng 駅で cho hành động tại ga, 駅に cho vị trí hoặc đích đến.

Ga tàu điện ngầm cũng dùng từ này à?

Có. Ga tàu điện ngầm cũng gọi là 駅.

次の駅 nghĩa là gì?

Là ga tiếp theo.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...