高い

takai
ja
vi
Change language
Translating...
cao, đắt, đắt đỏ, cao, cao
Tìm ngôn ngữ
/takaꜜi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Miêu tả chiều cao, giá tiền, mức độ hoặc âm vực vượt trên mức thường thấy.

Ví dụ

  • その店はあまり高くない。
    Cửa hàng đó không đắt lắm.
  • 最後の音を少し高く歌って。
    Hãy hát nốt cuối cao hơn một chút.
  • 家賃が高くて困っている。
    Tiền thuê nhà quá cao khiến tôi khó xoay xở.
  • 今日は気温が高い。
    Hôm nay nhiệt độ cao.
  • この仕事は危険性が高い。
    Công việc này có rủi ro cao.

Từ tương tự

背が高い
値が張る
甲高い
高価
大きい
高水準

Ý nghĩa

Cao về vị trí

adjective
height
neutral
Vươn xa lên trên hoặc nằm cao hơn một mốc.

Ví dụ

  • あの山はとても高い。
    Ngọn núi kia rất cao.
  • 兄は背が高い。
    Anh trai tôi cao.
  • 棚が高くて届かない。
    Cái kệ cao quá, tôi không với tới.
  • 鳥が空高く飛んだ。
    Con chim bay cao trên trời.
  • この建物は思ったより高かった。
    Tòa nhà này cao hơn tôi nghĩ.

Từ tương tự

Đắt

adjective
price
neutral
Có giá tiền lớn hơn mức mong đợi hay có thể chi trả.

Ví dụ

  • この靴は少し高い。
    Đôi giày này hơi đắt.
  • 野菜の値段が高くなった。
    Giá rau đã tăng cao.
  • その店はあまり高くない。
    Cửa hàng đó không đắt lắm.
  • 家賃が高くて困っている。
    Tiền thuê nhà quá cao khiến tôi khó xoay xở.
  • こんなに高い本は買えない。
    Tôi không mua nổi cuốn sách đắt thế này.

Từ tương tự

Cao về mức độ

adjective
degree
neutral
Có con số, đánh giá hoặc năng lực ở mức cao.

Ví dụ

  • 今日は気温が高い。
    Hôm nay nhiệt độ cao.
  • 彼は試験で高い点を取った。
    Anh ấy được điểm cao trong bài thi.
  • この仕事は危険性が高い。
    Công việc này có rủi ro cao.
  • その学校は評判が高い。
    Ngôi trường đó được đánh giá cao.
  • 彼女は高い技術を持っている。
    Cô ấy có trình độ kỹ thuật cao.

Từ tương tự

Cao về âm

adjective
sound
neutral
Có giọng hoặc âm thanh ở âm vực cao.

Ví dụ

  • 子どもの声が高い。
    Giọng đứa trẻ rất cao.
  • この歌は音が高すぎる。
    Bài hát này có tông quá cao.
  • 彼女は高い声で名前を呼んだ。
    Cô ấy gọi tên tôi bằng giọng cao.
  • 最後の音を少し高く歌って。
    Hãy hát nốt cuối cao hơn một chút.
  • この笛は高い音が出る。
    Cái còi này phát ra âm cao.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Là dạng hiện đại của tính từ cổ 高し.

Câu hỏi thường gặp

Đọc 高い thế nào?

Đọc là たかい, phiên âm takai.

Trái nghĩa là gì?

Về chiều cao, mức độ và âm thanh dùng 低い; về giá dùng 安い.

Dạng quá khứ là gì?

Là 高かった.

Dạng phủ định là gì?

Là 高くない.

Có dùng cho chiều cao con người không?

Có. 背が高い nghĩa là cao người.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...