OPSEC

en
vi
Change language
Translating...
bảo mật hoạt động, bảo mật vận hành
Tìm ngôn ngữ
English
English
اردو
Urdu
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/ˈɒpˌsɛk/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một tập hợp các thực hành nhằm bảo vệ thông tin nhạy cảm, ban đầu là thuật ngữ quân sự và hiện được áp dụng trong an ninh mạng và quản lý rủi ro kinh doanh.

Ví dụ

  • A weak password can undermine OPSEC.
    Mật khẩu yếu có thể làm suy yếu bảo mật vận hành.
  • The consultant recommended a comprehensive OPSEC audit.
    Chuyên gia tư vấn đề xuất một cuộc kiểm toán bảo mật vận hành toàn diện.
  • The unit’s OPSEC prevented the enemy from learning the mission timeline.
    Đơn vị đã thực hiện bảo mật hoạt động để ngăn kẻ thù biết lịch trình nhiệm vụ.
  • We reviewed the OPSEC checklist before the operation.
    Chúng tôi đã xem lại danh sách kiểm tra bảo mật hoạt động trước khi thực hiện nhiệm vụ.
  • The squad’s OPSEC measures included radio discipline.
    Các biện pháp bảo mật hoạt động của đội bao gồm kỷ luật sử dụng radio.

Từ tương tự

confidentiality
data safeguarding
information protection
data protection
information security
privacy safeguards
cyber hygiene
risk management
security management
counterintelligence

Ý nghĩa

Bảo mật hoạt động

military
neutral
Một tập hợp các biện pháp bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi kẻ thù bằng cách kiểm soát những gì được biết về một hoạt động.

Ví dụ

  • The unit’s OPSEC prevented the enemy from learning the mission timeline.
    Đơn vị đã thực hiện bảo mật hoạt động để ngăn kẻ thù biết lịch trình nhiệm vụ.
  • During the briefing, the commander emphasized strict OPSEC.
    Trong buổi họp, chỉ huy nhấn mạnh bảo mật hoạt động nghiêm ngặt.
  • We reviewed the OPSEC checklist before the operation.
    Chúng tôi đã xem lại danh sách kiểm tra bảo mật hoạt động trước khi thực hiện nhiệm vụ.
  • A breach in OPSEC can compromise troop safety.
    Một lỗ hổng trong bảo mật hoạt động có thể gây nguy hiểm cho lực lượng.
  • The squad’s OPSEC measures included radio discipline.
    Các biện pháp bảo mật hoạt động của đội bao gồm kỷ luật sử dụng radio.
  • Maintaining OPSEC is essential for covert missions.
    Duy trì bảo mật hoạt động là điều cần thiết cho các nhiệm vụ bí mật.
  • The analyst flagged a potential OPSEC violation.
    Nhà phân tích đã đánh dấu một vi phạm tiềm năng về bảo mật hoạt động.

Từ tương tự

Bảo mật vận hành

technology
neutral
Một lĩnh vực giúp các tổ chức tránh việc lộ dữ liệu quan trọng bằng cách xác định và giảm thiểu rủi ro rò rỉ thông tin.

Ví dụ

  • Our startup follows OPSEC to avoid leaking product roadmaps.
    Công ty khởi nghiệp của chúng tôi tuân thủ bảo mật vận hành để tránh rò rỉ lộ trình sản phẩm.
  • The IT team updated the OPSEC policy after the data breach.
    Nhóm IT đã cập nhật chính sách bảo mật vận hành sau vụ rò rỉ dữ liệu.
  • Employees are trained on OPSEC best practices.
    Nhân viên được đào tạo về các thực hành tốt nhất của bảo mật vận hành.
  • A weak password can undermine OPSEC.
    Mật khẩu yếu có thể làm suy yếu bảo mật vận hành.
  • Implementing OPSEC reduces the risk of competitive espionage.
    Triển khai bảo mật vận hành giảm nguy cơ gián điệp cạnh tranh.
  • The consultant recommended a comprehensive OPSEC audit.
    Chuyên gia tư vấn đề xuất một cuộc kiểm toán bảo mật vận hành toàn diện.
  • Regular OPSEC reviews keep sensitive information safe.
    Các đánh giá bảo mật vận hành định kỳ giữ thông tin nhạy cảm an toàn.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Được tạo ra bởi quân đội Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam để mô tả việc bảo vệ thông tin hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

OPSEC viết tắt của gì?

OPSEC là viết tắt của bảo mật hoạt động, một tập hợp các biện pháp bảo vệ thông tin nhạy cảm.

OPSEC chỉ dùng trong quân đội?

Ban đầu OPSEC được dùng trong quân đội, nhưng hiện nay cũng phổ biến trong an ninh mạng và quản lý rủi ro doanh nghiệp.

Làm sao để dùng OPSEC đúng?

Sử dụng OPSEC khi nói về việc bảo vệ chi tiết hoạt động; không nên dùng như một động từ.

Có nên thêm ‘s’ vào OPSEC?

Không, OPSEC không có dạng số nhiều; nói OPSEC measures thay vì OPSECs.

Có thể dịch OPSEC sang tiếng Việt không?

Có, thường dịch là bảo mật hoạt động hoặc bảo mật vận hành tùy ngữ cảnh.

OPSEC giúp doanh nghiệp như thế nào?

OPSEC giúp doanh nghiệp ngăn rò rỉ dữ liệu và giảm nguy cơ gián điệp cạnh tranh.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...