hopecore

en
vi
Change language
Translating...
thẩm mỹ hy vọng
Tìm ngôn ngữ
English
English
Bahasa Indonesia
Indonesian
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/ˈhoʊp.kɔːr/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một thẩm mỹ kỹ thuật số tổng hợp các nội dung hy vọng, truyền cảm hứng, thường xuất hiện trong video ngắn và danh sách phát, cùng xu hướng văn hoá rộng hơn thúc đẩy sự lạc quan.

Ví dụ

  • Brands are adopting hopecore aesthetics for hopeful advertising.
    Các thương hiệu đang áp dụng phong cách thẩm mỹ hy vọng cho quảng cáo mang tính lạc quan.
  • A hopecore montage can turn a sad story into a hopeful one.
    Một montage thẩm mỹ hy vọng có thể biến câu chuyện buồn thành câu chuyện đầy hy vọng.
  • She posted a hopecore video to brighten her followers' day.
    Cô đăng một video thẩm mỹ hy vọng để làm sáng ngày của những người theo dõi.
  • Fans create hopecore playlists filled with uplifting songs.
    Người hâm mộ tạo các danh sách phát thẩm mỹ hy vọng chứa những bài hát truyền cảm hứng.
  • The hopecore trend exploded on TikTok in early 2024.
    Xu hướng thẩm mỹ hy vọng bùng nổ trên TikTok vào đầu năm 2024.

Từ tương tự

upliftcore
positivitycore
feelgood aesthetic
positive vibe
hopeful trend
optimismcore

Ý nghĩa

Cách dùng

Chọn hopecore khi mô tả một xu hướng hoặc phong cách nhấn mạnh lạc quan và sức chịu đựng, không dùng cho bất kỳ nội dung hạnh phúc chung nào.

Những lỗi thường gặp

Thuật ngữ thường bị dùng sai như một động từ hoặc gắn với các chủ đề không liên quan.

Nghiên cứu từ nguyên

Được tạo ra vào năm 2023 bằng cách ghép hậu tố “core” vào từ “hope”, tương tự như phong cách meme “corecore”.

Câu hỏi thường gặp

hopecore là gì?

hopecore là một thẩm mỹ internet tập trung vào các video và playlist mang tính lạc quan, thường xuất hiện trên TikTok và Instagram.

hopecore xuất hiện từ đâu?

hopecore được tạo ra vào năm 2023, dựa trên xu hướng “corecore” và kết hợp từ ‘hope’ với hậu tố ‘core’.

Có nên dùng hopecore như tính từ không?

Không, hopecore chủ yếu là danh từ; khi dùng như tính từ, nên viết “video hopecore”.

Làm sao để phân biệt hopecorecorecore?

corecore mang tính hỗn loạn và bi quan, trong khi hopecore tập trung vào nội dung tích cực và lạc quan.

Có thể dùng hopecore cho âm nhạc không?

Không, hopecore không phải là một thể loại âm nhạc; nó mô tả phong cách thẩm mỹ, dù có thể xuất hiện trong playlist.

Các nền tảng nào thường có nội dung hopecore?

TikTok, Instagram và các dịch vụ streaming thường có video hoặc playlist hopecore.

Cách gắn thẻ hopecore trên TikTok?

Người dùng thường thêm hashtag #hopecore vào bài đăng để đánh dấu nội dung theo xu hướng này.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...