pressed
en
vi
Change language
Translating...
căng thẳng, bực bội, đã nhấn, đã ép, ép
/prɛst/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Đã áp dụng lực hoặc trọng lượng trong quá khứ, và cũng là tính từ để chỉ vật bị ép lại bởi áp lực hoặc người cảm thấy bực bội, căng thẳng.
Ví dụ
The pressed metal panel fit perfectly.
Tấm kim loại ép vừa vặn hoàn hảo.
The worker pressed the lever to start the engine.
Công nhân đã nhấn cần gạt để khởi động động cơ.
After ironing, the pressed fabric felt smooth.
Sau khi ủi, vải ép cảm giác mịn.
She admired the pressed leaves in the book.
Cô ấy ngưỡng mộ những lá ép trong cuốn sách.
She seemed pressed when the manager called her out.
Cô ấy trông căng thẳng khi quản lý gọi cô ấy ra.
Từ tương tự
tightened
flustered
smoothed
shoved
annoyed
stressed
forced
agitated
compact
pushed
Ý nghĩa
Ví dụ
After the argument, Mark looked pressed.
Sau cuộc tranh luận, Mark trông căng thẳng.
She seemed pressed when the manager called her out.
Cô ấy trông căng thẳng khi quản lý gọi cô ấy ra.
The team appeared pressed after the tight deadline.
Đội bóng trông căng thẳng sau thời hạn chặt chẽ.
You can tell he's pressed by the way he sighs.
Bạn có thể thấy anh ấy căng thẳng qua cách anh ấy thở dài.
Even though she smiled, she was clearly pressed.
Mặc dù cô ấy cười, nhưng cô ấy rõ ràng căng thẳng.
The students were pressed by the upcoming exam.
Các sinh viên căng thẳng vì kỳ thi sắp tới.
He answered quickly, a sign he was pressed.
Anh ấy trả lời nhanh, dấu hiệu cho thấy anh ấy căng thẳng.
Từ tương tự
irritated
annoyed
agitated
tense
stressed
upset
on edge
flustered
Ví dụ
She pressed the cloth against the iron.
Cô ấy đã nhấn vải lên bàn là.
The worker pressed the lever to start the engine.
Công nhân đã nhấn cần gạt để khởi động động cơ.
He pressed his fingers together to feel the pulse.
Anh ấy đã nhấn các ngón tay lại để cảm nhận nhịp tim.
They pressed the grapes to extract juice.
Họ đã nhấn nho để lấy nước.
The chef pressed the sandwich until it was golden.
Đầu bếp đã nhấn bánh sandwich cho đến khi nó vàng óng.
I pressed the reset button after the crash.
Tôi đã nhấn nút reset sau khi máy bị sập.
The police pressed charges against the suspect.
Cảnh sát đã đưa ra cáo buộc lên nghi phạm.
Từ tương tự
pushed
squeezed
compressed
flattened
forced
applied pressure
shoved
Ví dụ
The pressed flowers looked beautiful in the frame.
Những bông hoa ép trông đẹp trong khung ảnh.
He wore a pressed shirt to the interview.
Anh ấy mặc áo ép khi đi phỏng vấn.
The pressed dough rose quickly.
Bột ép lên nhanh.
She admired the pressed leaves in the book.
Cô ấy ngưỡng mộ những lá ép trong cuốn sách.
The pressed metal panel fit perfectly.
Tấm kim loại ép vừa vặn hoàn hảo.
After ironing, the pressed fabric felt smooth.
Sau khi ủi, vải ép cảm giác mịn.
The artist used pressed clay for the sculpture.
Nghệ sĩ dùng đất sét ép cho bức tượng.
Từ tương tự
flattened
smoothed
compressed
squashed
compact
tightened
condensed
Nghiên cứu từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ presser, bắt nguồn từ tiếng Latin pressare ‘đè xuống’.
Câu hỏi thường gặp
“pressed” dùng như tính từ có nghĩa gì?
Nó mô tả người cảm thấy bực bội hoặc đang chịu áp lực.
Làm sao dùng “pressed” như dạng quá khứ của “press”?
Dùng để nói rằng một hành động đã áp lực trong quá khứ, ví dụ: “He pressed the button.”
“pressed” có thể mô tả vật như thế nào?
Nó chỉ vật đã bị ép hoặc làm mịn bởi áp lực.
Có nhầm lẫn nào thường gặp khi dùng “pressed”?
Người học thường nhầm lẫn giữa dạng quá khứ và tính từ, hoặc dùng “pressed” như động từ hiện tại.
“pressed” có liên quan tới cụm “pressed for time” không?
Có, nó diễn tả cảm giác gấp gáp, thiếu thời gian.
Từ “pressed” xuất xứ từ đâu?
Từ tiếng Pháp cổ presser, bắt nguồn từ Latin pressare.
Có từ đồng nghĩa nào cho “pressed” trong nghĩa cảm xúc?
Các từ như “căng thẳng”, “bực bội”, “khó chịu”.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.