pressed

en
vi
Change language
Translating...
căng thẳng, bực bội, đã nhấn, đã ép, ép
Tìm ngôn ngữ
English
English
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
Português
Portuguese
/prɛst/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Đã áp dụng lực hoặc trọng lượng trong quá khứ, và cũng là tính từ để chỉ vật bị ép lại bởi áp lực hoặc người cảm thấy bực bội, căng thẳng.

Ví dụ

  • He answered quickly, a sign he was pressed.
    Anh ấy trả lời nhanh, dấu hiệu cho thấy anh ấy căng thẳng.
  • The police pressed charges against the suspect.
    Cảnh sát đã đưa ra cáo buộc lên nghi phạm.
  • You can tell he's pressed by the way he sighs.
    Bạn có thể thấy anh ấy căng thẳng qua cách anh ấy thở dài.
  • After ironing, the pressed fabric felt smooth.
    Sau khi ủi, vải ép cảm giác mịn.
  • She admired the pressed leaves in the book.
    Cô ấy ngưỡng mộ những lá ép trong cuốn sách.

Từ tương tự

compressed
flustered
tightened
upset
squeezed
tense
compact
on edge
agitated
irritated

Ý nghĩa

Cảm giác bực bội hoặc khó chịu

adjective
everyday
informal
Trải qua áp lực hoặc phiền muộn, thường biểu hiện lo lắng hơn mức thực tế.

Cách dùng

Dùng pressed để mô tả người có vẻ bực bội hoặc đang chịu áp lực.

Ví dụ

  • After the argument, Mark looked pressed.
    Sau cuộc tranh luận, Mark trông căng thẳng.
  • She seemed pressed when the manager called her out.
    Cô ấy trông căng thẳng khi quản lý gọi cô ấy ra.
  • The team appeared pressed after the tight deadline.
    Đội bóng trông căng thẳng sau thời hạn chặt chẽ.
  • You can tell he's pressed by the way he sighs.
    Bạn có thể thấy anh ấy căng thẳng qua cách anh ấy thở dài.
  • Even though she smiled, she was clearly pressed.
    Mặc dù cô ấy cười, nhưng cô ấy rõ ràng căng thẳng.
  • The students were pressed by the upcoming exam.
    Các sinh viên căng thẳng vì kỳ thi sắp tới.
  • He answered quickly, a sign he was pressed.
    Anh ấy trả lời nhanh, dấu hiệu cho thấy anh ấy căng thẳng.

Những lỗi thường gặp

Người học thường dùng pressed như một động từ thay vì tính từ, hoặc nhầm lẫn giữa các nghĩa.
IncorrectCorrect
I pressed the test tomorrow. I am pressed about the test tomorrow.
They pressed the idea. They felt pressed by the idea.

Từ tương tự

Dạng quá khứ của press

verb
physical
neutral
Áp dụng lực hoặc trọng lượng lên một vật, hoặc ép một vật thành dạng nhất định.

Cách dùng

Dùng pressed như dạng quá khứ của press khi mô tả hành động đã áp lực.

Ví dụ

  • She pressed the cloth against the iron.
    Cô ấy đã nhấn vải lên bàn là.
  • The worker pressed the lever to start the engine.
    Công nhân đã nhấn cần gạt để khởi động động cơ.
  • He pressed his fingers together to feel the pulse.
    Anh ấy đã nhấn các ngón tay lại để cảm nhận nhịp tim.
  • They pressed the grapes to extract juice.
    Họ đã nhấn nho để lấy nước.
  • The chef pressed the sandwich until it was golden.
    Đầu bếp đã nhấn bánh sandwich cho đến khi nó vàng óng.
  • I pressed the reset button after the crash.
    Tôi đã nhấn nút reset sau khi máy bị sập.
  • The police pressed charges against the suspect.
    Cảnh sát đã đưa ra cáo buộc lên nghi phạm.

Những lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn pressed với dạng hiện tại hoặc dùng sai thời gian.
IncorrectCorrect
I press the lever last night. I pressed the lever last night.
They press the files yesterday. They pressed the files yesterday.

Từ tương tự

Bị ép hoặc làm mịn bởi áp lực

adjective
everyday
neutral
Được làm mịn hoặc nén lại nhờ áp lực, như hoa ép hoặc áo được ủi.

Cách dùng

Dùng pressed để mô tả vật đã bị ép hoặc làm mịn bởi áp lực.

Ví dụ

  • The pressed flowers looked beautiful in the frame.
    Những bông hoa ép trông đẹp trong khung ảnh.
  • He wore a pressed shirt to the interview.
    Anh ấy mặc áo ép khi đi phỏng vấn.
  • The pressed dough rose quickly.
    Bột ép lên nhanh.
  • She admired the pressed leaves in the book.
    Cô ấy ngưỡng mộ những lá ép trong cuốn sách.
  • The pressed metal panel fit perfectly.
    Tấm kim loại ép vừa vặn hoàn hảo.
  • After ironing, the pressed fabric felt smooth.
    Sau khi ủi, vải ép cảm giác mịn.
  • The artist used pressed clay for the sculpture.
    Nghệ sĩ dùng đất sét ép cho bức tượng.

Những lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn pressed với động từ hoặc dùng sai cấu trúc.
IncorrectCorrect
The fabric press the table. The fabric is pressed on the table.
She press the flowers. She pressed the flowers.

Từ tương tự

Cách dùng

Dùng pressed như dạng quá khứ của press để mô tả hành động áp lực, và như tính từ cho các vật bị ép hoặc người có vẻ bực bội, dưới áp lực.

Những lỗi thường gặp

Thì thứ ba số ít thường bị nhầm lẫn với dạng quá khứ, dẫn đến he press thay vì he pressed.

Nghiên cứu từ nguyên

Từ tiếng Pháp cổ presser, bắt nguồn từ tiếng Latin pressare ‘đè xuống’.

Câu hỏi thường gặp

“pressed” dùng như tính từ có nghĩa gì?

Nó mô tả người cảm thấy bực bội hoặc đang chịu áp lực.

Làm sao dùng “pressed” như dạng quá khứ của “press”?

Dùng để nói rằng một hành động đã áp lực trong quá khứ, ví dụ: “He pressed the button.”

“pressed” có thể mô tả vật như thế nào?

Nó chỉ vật đã bị ép hoặc làm mịn bởi áp lực.

Có nhầm lẫn nào thường gặp khi dùng “pressed”?

Người học thường nhầm lẫn giữa dạng quá khứ và tính từ, hoặc dùng “pressed” như động từ hiện tại.

“pressed” có liên quan tới cụm “pressed for time” không?

Có, nó diễn tả cảm giác gấp gáp, thiếu thời gian.

Từ “pressed” xuất xứ từ đâu?

Từ tiếng Pháp cổ presser, bắt nguồn từ Latin pressare.

Có từ đồng nghĩa nào cho “pressed” trong nghĩa cảm xúc?

Các từ như “căng thẳng”, “bực bội”, “khó chịu”.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...