valid
en
vi
Change language
Translating...
hợp lệ, đúng logic, hợp lệ, có hiệu lực, hợp lệ
/ˈvælɪd/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một tính chất của việc logic chặt chẽ, ràng buộc pháp lý, hoặc đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu, do đó có thể chấp nhận để sử dụng.
Ví dụ
The membership card is valid for one year.
Thẻ thành viên hợp lệ trong một năm.
A valid deed transfers ownership of the property.
Một hợp lệ giấy chứng nhận chuyển quyền sở hữu bất động sản.
The software will reject any valid input that exceeds the limit.
Phần mềm sẽ từ chối bất kỳ đầu vào hợp lệ nào vượt quá giới hạn.
The settlement agreement is valid after both parties sign.
Thỏa thuận giải quyết hợp lệ sau khi cả hai bên ký.
Make sure your password is valid before you submit the form.
Đảm bảo mật khẩu của bạn hợp lệ trước khi gửi biểu mẫu.
Từ tương tự
appropriateproper
admissible
recognised
legitimate
legitimate
recognised
rigorous
reasonable
authorized
Ý nghĩa
Ví dụ
The proof is valid, showing the theorem holds under the given assumptions.
Bằng chứng hợp lệ, cho thấy định lý đúng dưới các giả định đã cho.
A valid syllogism cannot have a false conclusion if its premises are true.
Một hợp lệ syllogism không thể có kết luận sai nếu các tiền đề của nó đúng.
The software checks whether the input is valid before processing it.
Phần mềm kiểm tra xem đầu vào có hợp lệ không trước khi xử lý.
Only a valid inference can be used in a formal debate.
Chỉ một suy luận hợp lệ mới có thể được dùng trong tranh luận chính thức.
The contract includes a clause that makes the agreement valid only after signatures.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản khiến thỏa thuận hợp lệ chỉ sau khi có chữ ký.
The test results are valid if the experiment follows the protocol.
Kết quả thử nghiệm là hợp lệ nếu thí nghiệm tuân theo quy trình.
A valid password must contain at least eight characters.
Mật khẩu hợp lệ phải chứa ít nhất tám ký tự.
Ví dụ
The judge declared the marriage valid under the new law.
Thẩm phán tuyên bố hôn nhân hợp lệ theo luật mới.
A valid trademark protects the brand from infringement.
Một hợp lệ nhãn hiệu bảo vệ thương hiệu khỏi vi phạm.
The court ruled that the patent was valid and enforceable.
Tòa án quyết định bằng sáng chế hợp lệ và có thể thực thi.
You must present a valid driver's license to rent a car.
Bạn phải xuất trình bằng lái xe hợp lệ để thuê xe.
The election results are valid only if the counting process was transparent.
Kết quả bầu cử hợp lệ chỉ khi quy trình đếm phiếu minh bạch.
A valid deed transfers ownership of the property.
Một hợp lệ giấy chứng nhận chuyển quyền sở hữu bất động sản.
The settlement agreement is valid after both parties sign.
Thỏa thuận giải quyết hợp lệ sau khi cả hai bên ký.
Từ tương tự
binding
enforceable
lawful
authorized
official
recognised
legitimate
authorized
Ví dụ
Your ticket is valid until midnight.
Vé của bạn hợp lệ đến nửa đêm.
Make sure your password is valid before you submit the form.
Đảm bảo mật khẩu của bạn hợp lệ trước khi gửi biểu mẫu.
The coupon is valid only on weekends.
Phiếu giảm giá hợp lệ chỉ vào cuối tuần.
A valid email address contains an @ symbol.
Một địa chỉ email hợp lệ phải có ký tự @.
The membership card is valid for one year.
Thẻ thành viên hợp lệ trong một năm.
The survey response is valid if the participant answered honestly.
Câu trả lời khảo sát hợp lệ nếu người tham gia trả lời trung thực.
The software will reject any valid input that exceeds the limit.
Phần mềm sẽ từ chối bất kỳ đầu vào hợp lệ nào vượt quá giới hạn.
Từ tương tự
acceptable
usable
legitimate
proper
appropriateadmissible
authorized
recognised
Nghiên cứu từ nguyên
Từ tiếng Latin validus, nghĩa là mạnh hoặc hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
valid trong ngữ cảnh logic có nghĩa là gì?
Nó chỉ rằng kết luận được suy ra một cách chắc chắn từ các tiền đề.
Khi nào một hợp đồng được coi là valid?
Khi nó đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý như đề nghị, chấp nhận, xem xét và năng lực.
Làm sao để biết mật khẩu của tôi là valid?
Mật khẩu được coi là hợp lệ nếu đáp ứng các quy tắc như độ dài tối thiểu, ký tự đặc biệt và không chứa từ cấm.
Valid có khác gì so với legitimate?
Valid nói đến tính hợp lệ về mặt quy tắc, trong khi legitimate thường đề cập đến tính hợp pháp hoặc đạo đức.
Từ valid xuất phát từ ngôn ngữ nào?
Nó bắt nguồn từ tiếng Latin validus, nghĩa là mạnh hoặc hiệu quả.
Có thể dùng valid để mô tả một lời bào chữa?
Không, vì valid không mang ý nghĩa đạo đức; nên dùng "reasonable" hoặc "acceptable" cho trường hợp đó.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.