x-maxxing

en
vi
Change language
Translating...
tối đa hoá, đẩy lên mức cực đoan
Tìm ngôn ngữ
English
English
Svenska
Swedish
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/ˈɛks ˈmæksɪŋ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một cách diễn đạt lóng gắn hậu tố –maxxing vào một từ để chỉ việc tối ưu hoá một cách cực đoan hoặc mạnh mẽ tính chất hoặc hoạt động đó.

Ví dụ

  • Critics say the community is x-maxxing every aspect of life, losing balance.
    Các nhà phê bình cho rằng cộng đồng đang x-maxxing mọi khía cạnh của cuộc sống, khiến mất cân bằng.
  • The fitness app encourages users to x-maxxing workouts for maximum gains.
    Ứng dụng thể dục khuyến khích người dùng x-maxxing buổi tập để đạt lợi ích tối đa.
  • She keeps x-maxxing her study schedule to fit more topics each day.
    Cô ấy liên tục x-maxxing lịch học của mình để mỗi ngày có thể bao phủ nhiều chủ đề hơn.
  • The forum is full of users x-maxxing their gaming rigs for better performance.
    Diễn đàn đầy những người dùng x-maxxing máy tính chơi game của họ để đạt hiệu năng tốt hơn.
  • He bragged about x-maxxing his diet to achieve peak health.
    Anh ta khoe rằng mình đang x-maxxing chế độ ăn để đạt sức khỏe tối đa.

Từ tương tự

upgrading
maximizing
enhancing
escalating
amplifying
optimizing
boosting

Ý nghĩa

Cách dùng

Dùng x-maxxing khi muốn diễn tả ai đó đang đẩy một đặc tính hoặc hoạt động lên mức tối đa, thường trong các cuộc thảo luận không chính thức trên internet.

Những lỗi thường gặp

Cụm từ thường bị dùng sai với từ không phù hợp hoặc thiếu dấu gạch nối

Nghiên cứu từ nguyên

Từ hậu tố -max, viết tắt của maximum, phổ biến trong các diễn đàn game nơi người chơi ‘max’ các chỉ số nhân vật; chữ x kép được thêm vào để tạo phong cách meme vào những năm 2010.

Câu hỏi thường gặp

‑maxxing có nghĩa là gì?

Nó chỉ việc tối ưu hoá một đặc tính hoặc hoạt động đến mức cực đoan, thường trong ngữ cảnh meme.

‑maxxing xuất hiện từ đâu?

Được sinh ra từ cộng đồng game, nơi người chơi nói ‘max’ chỉ tối đa hoá chỉ số, sau đó thêm x để tạo phong cách meme vào những năm 2010.

Làm sao dùng x‑maxxing đúng?

Dùng x‑maxxing gắn vào danh từ hoặc tính từ mô tả một đặc tính, ví dụ ‘looks‑maxxing’, để nói rằng người đó đang tối ưu hoá ngoại hình một cách cực đoan.

x‑maxxing có phải là ngôn ngữ chính thức không?

Không, đây là tiếng lóng không chính thức, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện trực tuyến.

Có thể dùng x‑maxxing với bất kỳ từ nào không?

Thường chỉ dùng với những từ mô tả đặc tính, sở thích hoặc khía cạnh của cuộc sống; không nên dùng với danh từ không liên quan.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...