yeet
en
vi
Change language
Translating...
ném mạnh, quăng mạnh, lao nhanh, phóng vọt, yeet!
/jiːt/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một cú ném mạnh, một chuyển động nhanh đột ngột, và một tiếng hô thân mật thể hiện sự phấn khích hoặc tán thưởng.
Ví dụ
The kids yeeted water balloons during the summer party.
Bọn trẻ ném bóng nước trong bữa tiệc mùa hè.
The crowd cheered after his impressive yeet.
Đám đông reo hò sau cú ném ấn tượng của anh ấy.
They yeeted the old couch out the window.
Họ ném chiếc ghế sofa cũ ra ngoài cửa sổ.
Yeet! I just got tickets to the concert.
Yeet! Tôi vừa mua được vé xem hòa nhạc.
That was a solid yeet, and it landed right in the bin.
Đó là một cú ném chắc tay, và nó rơi thẳng vào thùng.
Từ tương tự
rush
woohoo
heck yeah
chuck
chuck
pitch
lob
dash
throw
sweet
Ý nghĩa
Ví dụ
He yeeted the ball across the field.
Anh ấy ném mạnh quả bóng qua sân.
She yeeted her phone onto the couch in frustration.
Cô ấy bực bội ném điện thoại lên ghế sofa.
The kids yeeted water balloons during the summer party.
Bọn trẻ ném bóng nước trong bữa tiệc mùa hè.
I yeeted the crumpled paper into the trash bin.
Tôi ném tờ giấy vo tròn vào thùng rác.
They yeeted the old couch out the window.
Họ ném chiếc ghế sofa cũ ra ngoài cửa sổ.
Từ tương tự
throw
hurltoss
fling
lob
pitch
chuck
launch
Ví dụ
The cat yeeted across the room when the doorbell rang.
Con mèo phóng vọt qua phòng khi chuông cửa reo.
He yeeted out of bed after missing his alarm.
Anh ấy bật dậy lao khỏi giường sau khi lỡ báo thức.
The skateboarder yeeted down the hill.
Người trượt ván lao nhanh xuống dốc.
Everyone yeeted toward the exit when the show ended.
Mọi người ùa nhanh về phía lối ra khi buổi diễn kết thúc.
She yeeted through the hallway to catch the bus.
Cô ấy lao nhanh qua hành lang để kịp xe buýt.
Từ tương tự
rush
dash
bolt
zoom
sprint
race
dart
shoot
Ví dụ
Yeet! That was an amazing trick.
Yeet! Đó là một pha biểu diễn tuyệt vời.
Yeet! I just got tickets to the concert.
Yeet! Tôi vừa mua được vé xem hòa nhạc.
Yeet! We won the game!
Yeet! Chúng ta thắng rồi!
Yeet! This is the best pizza ever.
Yeet! Đây là chiếc pizza ngon nhất từ trước tới nay.
Yeet! Look at that perfect jump.
Yeet! Nhìn cú nhảy hoàn hảo kia kìa.
Từ tương tự
yay
woohoo
hooray
yes
awesome
sweet
nice
heck yeah
Ví dụ
His yeet sent the frisbee soaring over the fence.
Cú ném mạnh của anh ấy làm chiếc đĩa bay vọt qua hàng rào.
That was a solid yeet, and it landed right in the bin.
Đó là một cú ném chắc tay, và nó rơi thẳng vào thùng.
The crowd cheered after his impressive yeet.
Đám đông reo hò sau cú ném ấn tượng của anh ấy.
She judged each yeet by distance and accuracy.
Cô ấy chấm từng cú ném theo khoảng cách và độ chính xác.
One wild yeet knocked the cup off the table.
Một cú ném bừa đã làm chiếc cốc rơi khỏi bàn.
Từ tương tự
throw
toss
hurlfling
chuck
launch
lob
pitch
Nghiên cứu từ nguyên
Tiếng lóng internet từ đầu thập niên 2010, gắn nhiều với các video Vine năm 2014, nơi từ này được hét lên khi ném đồ hoặc làm động tác giống vũ đạo.
Câu hỏi thường gặp
yeet có thể nghĩa là ném mạnh, di chuyển thật nhanh đột ngột, hoặc reo lên vì phấn khích.
Dùng yeet như động từ thế nào?
Là động từ, yeet thường nghĩa là ném mạnh một thứ gì đó, như He yeeted the ball across the field.
yeet có thể nghĩa là di chuyển nhanh không?
Có. Trong slang thân mật, yeet có thể diễn tả chuyển động nhanh bất ngờ, như She yeeted through the hallway.
Dùng yeet như tiếng cảm thán thế nào?
Nó được hô lên để thể hiện sự phấn khích, tán thưởng, ngạc nhiên hoặc chiến thắng.
yeet có thể là danh từ không?
Có. Một yeet có thể là cú ném mạnh, nhất là cú ném đột ngột hoặc cường điệu.
yeet có trang trọng không?
Không. yeet là tiếng lóng thân mật và thường không hợp với văn viết trang trọng.
Dạng quá khứ thông thường là yeeted.
Nó lan truyền trong tiếng lóng internet đầu thập niên 2010 và gắn mạnh với các video Vine khoảng năm 2014.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.