いざという時

iza to iu toki
ja
vi
Change language
Translating...
lúc khẩn cấp, khi hữu sự
Tìm ngôn ngữ
/iza to iɯ toki/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Khi việc hệ trọng hoặc khẩn cấp thực sự xảy ra.

Ví dụ

  • いざという時に連絡できる番号を控えた。
    Tôi ghi lại số có thể gọi lúc khẩn cấp.
  • いざという時に彼は頼りになる。
    Anh ấy đáng tin khi có chuyện cấp bách.
  • いざという時のために水を備える。
    Chúng tôi để sẵn nước phòng khi khẩn cấp.
  • 保険はいざという時に役立つ。
    Bảo hiểm hữu ích lúc gặp sự cố.
  • いざという時、落ち着いて行動しよう。
    Khi có chuyện khẩn cấp, hãy bình tĩnh hành động.

Từ tương tự

緊急の時
万一の時

Ý nghĩa

Lúc cấp bách

emergencies
neutral
Thời điểm không còn chỉ chuẩn bị mà phải hành động trước tình thế quan trọng.

Ví dụ

  • いざという時のために水を備える。
    Chúng tôi để sẵn nước phòng khi khẩn cấp.
  • いざという時に彼は頼りになる。
    Anh ấy đáng tin khi có chuyện cấp bách.
  • いざという時、落ち着いて行動しよう。
    Khi có chuyện khẩn cấp, hãy bình tĩnh hành động.
  • 保険はいざという時に役立つ。
    Bảo hiểm hữu ích lúc gặp sự cố.
  • いざという時に連絡できる番号を控えた。
    Tôi ghi lại số có thể gọi lúc khẩn cấp.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「いざ」 là tiếng gọi thúc giục hành động; cụm chỉ đúng thời điểm phải làm gì đó.

Câu hỏi thường gặp

いざという時 có nghĩa gì?

Khi việc hệ trọng hoặc khẩn cấp thực sự xảy ra.

Đọc いざという時 như thế nào?

Đọc là 「いざというとき」, viết bằng chữ Latin là iza to iu toki.

Khi nào dùng いざという時?

Hay đối chiếu việc chuẩn bị bây giờ với tình huống cấp bách sau này: nước, người giúp, số liên lạc.

いざという時 khác ここ一番 thế nào?

ここ一番 là cơ hội quyết định thành công; いざという時 là tình huống khẩn cấp đòi hỏi ứng phó.

いざという時 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Cụm danh từ cố định, thường đi với 「に」 hoặc 「のために」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...