うがつ
ugatsu
ja
vi
Change language
Translating...
xuyên thủng, nhìn thấu
/ɯɡatsɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Khoan xuyên vật cứng hoặc, theo nghĩa bóng, nhìn qua vẻ ngoài để nắm đúng cốt lõi.
Ví dụ
作業員が山にトンネルをうがつ。
Công nhân đào xuyên núi làm hầm.
彼の短い指摘は問題の核心をうがっている。
Nhận xét ngắn của anh ấy chạm đúng trọng tâm vấn đề.
その評論は時代の本質をうがつ。
Bài phê bình ấy nhìn thấu bản chất thời đại.
長い年月をかけて川が岩をうがった。
Qua nhiều năm dòng sông khoét đá.
表面だけでなく真相をうがった見方が必要だ。
Cần góc nhìn xuyên qua vẻ ngoài để thấy sự thật.
Ý nghĩa
Ví dụ
長い年月をかけて川が岩をうがった。
Qua nhiều năm dòng sông khoét đá.
作業員が山にトンネルをうがつ。
Công nhân đào xuyên núi làm hầm.
彼の短い指摘は問題の核心をうがっている。
Nhận xét ngắn của anh ấy chạm đúng trọng tâm vấn đề.
その評論は時代の本質をうがつ。
Bài phê bình ấy nhìn thấu bản chất thời đại.
表面だけでなく真相をうがった見方が必要だ。
Cần góc nhìn xuyên qua vẻ ngoài để thấy sự thật.
Câu hỏi thường gặp
Khoan xuyên vật cứng hoặc, theo nghĩa bóng, nhìn qua vẻ ngoài để nắm đúng cốt lõi.
Đọc là 「うがつ」, viết bằng chữ Latin là ugatsu.
Dùng cho đục lỗ và mẫu 「うがった見方」; mẫu sau vốn là nhìn thấu bản chất, dù nhiều người hiểu thành nghi ngờ.
疑う là nghi ngờ; nghĩa bóng của từ này là nắm đúng cốt lõi.
うがつ thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ nhóm 1: 「うがちます」「うがって」「うがった」; cũng viết 「穿つ」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.