Gồm 御免 mang nghĩa “tha thứ” và đuôi なさい.
Gồm 御免 mang nghĩa “tha thứ” và đuôi なさい.
Khi nào nói ごめんなさい?
Khi trực tiếp xin lỗi ai đó về hành động của mình.
Dạng ngắn là gì?
Với người thân có thể nói ごめん.
Khác すみません thế nào?
すみません còn dùng để gọi hoặc cảm ơn, còn ごめんなさい dùng để xin lỗi.
Có hợp để xin lỗi trang trọng trong công việc không?
Với lỗi nghiêm trọng trong bối cảnh trang trọng, 申し訳ありません thường phù hợp hơn.
Có thể viết bằng chữ Hán không?
Có thể viết 御免なさい, nhưng dạng hiragana phổ biến hơn.