偏見

henken
ja
vi
Change language
Translating...
thành kiến, định kiến
Tìm ngôn ngữ
/heŋkeɴ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Phán xét người khác một cách thiếu công bằng khi chưa hiểu rõ sự thật.

Ví dụ

  • 彼女は職業に対する偏見に苦しんだ。
    Cô ấy khổ sở vì định kiến đối với nghề của mình.
  • その発言には強い偏見がある。
    Lời nói ấy đầy định kiến.
  • 出身地への偏見で人を判断してはいけない。
    Đừng đánh giá người khác bằng thành kiến về quê quán.
  • 事実を知れば偏見が和らぐかもしれない。
    Biết sự thật có thể làm thành kiến dịu đi.
  • 自分の偏見に気づくのは難しい。
    Khó nhận ra thành kiến của chính mình.

Từ tương tự

先入観
思い込み
固定観念
バイアス

Ý nghĩa

Thành kiến

noun
social
neutral
Nhận định cố định về một người hay nhóm người khi chưa hiểu đủ, dễ dẫn đến cách đối xử bất công.

Ví dụ

  • 出身地への偏見で人を判断してはいけない。
    Đừng đánh giá người khác bằng thành kiến về quê quán.
  • 彼女は職業に対する偏見に苦しんだ。
    Cô ấy khổ sở vì định kiến đối với nghề của mình.
  • 自分の偏見に気づくのは難しい。
    Khó nhận ra thành kiến của chính mình.
  • その発言には強い偏見がある。
    Lời nói ấy đầy định kiến.
  • 事実を知れば偏見が和らぐかもしれない。
    Biết sự thật có thể làm thành kiến dịu đi.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「偏」 là nghiêng về một phía, 「見」 là cái nhìn, ghép lại chỉ phán đoán phiến diện.

Câu hỏi thường gặp

偏見 có nghĩa gì?

Phán xét người khác một cách thiếu công bằng khi chưa hiểu rõ sự thật.

Đọc 偏見 như thế nào?

Đọc là 「へんけん」, viết bằng chữ Latin là henken.

Khi nào dùng 偏見?

Thường nói về đánh giá dựa trên xuất thân, nghề nghiệp, giới tính hay đặc điểm nhóm.

偏見 khác 先入観 thế nào?

先入観 là mọi nhận định có sẵn; từ này nhấn mạnh sự thiếu công bằng hoặc tác hại của nhận định ấy.

偏見 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Danh từ không đổi dạng, thường gặp trong 「偏見を持つ」 và 「偏見がある」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...