心配
shinpai
ja
vi
Change language
Translating...
lo lắng, bận tâm, chăm lo
/ɕimpai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lo về điều có thể xảy ra hoặc chăm lo nhu cầu của ai đó.
Ví dụ
心配なことがあれば話して。
Có chuyện gì lo lắng thì cứ nói.
そんなに心配しないで。
Đừng lo quá.
入院中の父の食事を家族で心配した。
Gia đình lo bữa ăn cho bố khi ông nằm viện.
近所の人が食事を心配してくれた。
Hàng xóm đã lo bữa ăn cho chúng tôi.
明日の天気が心配です。
Tôi lo thời tiết ngày mai.
Ý nghĩa
Ví dụ
明日の天気が心配です。
Tôi lo thời tiết ngày mai.
母は私の帰りを心配している。
Mẹ lo tôi về nhà muộn.
試験の結果が心配だ。
Tôi lo lắng về kết quả thi.
そんなに心配しないで。
Đừng lo quá.
心配なことがあれば話して。
Có chuyện gì lo lắng thì cứ nói.
Ví dụ
近所の人が食事を心配してくれた。
Hàng xóm đã lo bữa ăn cho chúng tôi.
祖母の生活を姉が心配している。
Chị gái chăm lo đời sống của bà.
旅行中の犬の世話を心配してくれた。
Họ lo liệu việc chăm chó khi chúng tôi đi xa.
子どもの身の回りを叔母が心配してくれる。
Dì chăm lo sinh hoạt cho bọn trẻ.
入院中の父の食事を家族で心配した。
Gia đình lo bữa ăn cho bố khi ông nằm viện.
Câu hỏi thường gặp
Lo về điều có thể xảy ra hoặc chăm lo nhu cầu của ai đó.
Đọc là 「しんぱい」, viết bằng chữ Latin là shinpai.
Thường chỉ sự lo sợ; với chuyện ăn uống và sinh hoạt, có thể là chăm lo thực tế.
不安 tập trung vào cảm giác bất an, còn từ này cũng có thể chỉ việc chăm sóc người khác.
心配 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Dùng trong 「心配な」「心配だ」「心配する」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.