念を押す

nen o osu
ja
vi
Change language
Translating...
dặn kỹ, xác nhận lại
Tìm ngôn ngữ
/nen o osɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nhắc hay kiểm tra lại để tránh sai sót và quên lãng.

Ví dụ

  • 母は傘を忘れないよう念を押した。
    Mẹ dặn kỹ tôi đừng quên ô.
  • 出発時刻をもう一度念を押した。
    Tôi xác nhận lại giờ khởi hành.
  • 秘密を守るよう念を押された。
    Tôi được dặn kỹ phải giữ bí mật.
  • 人数に間違いがないか念を押す。
    Chúng tôi kiểm tra lại số người cho chắc.
  • 彼に締切は金曜だと念を押した。
    Tôi nhắc lại với anh ấy rằng hạn chót là thứ Sáu.

Từ tương tự

重ねて確かめる
確認する

Ý nghĩa

Dặn lại cho chắc

communication
neutral
Xác nhận hoặc nhắc lại để người khác thực sự hiểu và nhớ một điều.

Ví dụ

  • 出発時刻をもう一度念を押した。
    Tôi xác nhận lại giờ khởi hành.
  • 母は傘を忘れないよう念を押した。
    Mẹ dặn kỹ tôi đừng quên ô.
  • 彼に締切は金曜だと念を押した。
    Tôi nhắc lại với anh ấy rằng hạn chót là thứ Sáu.
  • 人数に間違いがないか念を押す。
    Chúng tôi kiểm tra lại số người cho chắc.
  • 秘密を守るよう念を押された。
    Tôi được dặn kỹ phải giữ bí mật.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「念」 gợi sự chú tâm, 「押す」 gợi việc nhấn mạnh một điểm.

Câu hỏi thường gặp

念を押す có nghĩa gì?

Nhắc hay kiểm tra lại để tránh sai sót và quên lãng.

Đọc 念を押す như thế nào?

Đọc là 「ねんをおす」, viết bằng chữ Latin là nen o osu.

Khi nào dùng 念を押す?

Dùng với giờ giấc, chỉ thị, lời hứa hay điều cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.

念を押す khác 釘を刺す thế nào?

釘を刺す là cảnh báo trước về việc không nên làm; 念を押す bao quát việc kiểm tra và nhắc lại.

念を押す thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ 「押す」 chia thành 「念を押した」 hay 「念を押された」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...