「推して」 là suy đoán, 「知る」 là biết, còn đuôi cũ 「べし」 nêu điều có thể hoặc nên hiểu.
「推して」 là suy đoán, 「知る」 là biết, còn đuôi cũ 「べし」 nêu điều có thể hoặc nên hiểu.
推して知るべし có nghĩa gì?
Từ những điều đã biết có thể dễ dàng suy ra phần còn lại.
Đọc 推して知るべし như thế nào?
Đọc là 「おしてしるべし」, viết bằng chữ Latin là oshite shiru beshi.
Khi nào dùng 推して知るべし?
Thường bỏ lửng một kết luận, đôi khi là kết quả không hay, để người nghe tự hiểu.
推して知るべし khác 言うまでもない thế nào?
言うまでもない nghĩa là không cần nói; cụm này nhấn mạnh việc suy kết luận từ manh mối.
推して知るべし thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Cụm cố định giữ đuôi cổ 「べし」, thường theo sau một manh mối ngắn.