曖昧

aimai
ja
vi
Change language
Translating...
mơ hồ, không rõ ràng, đáng ngờ, mờ ám
Tìm ngôn ngữ
/aimai/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Thiếu sự rõ ràng về nghĩa, thái độ hoặc ranh giới.

Ví dụ

  • 契約の条件が曖昧だ。
    Điều khoản hợp đồng không rõ ràng.
  • 彼は曖昧な噂のある人物だ。
    Anh ta là người có những lời đồn đáng ngờ.
  • 記事はその会社と曖昧な団体のつながりを示した。
    Bài báo chỉ ra liên hệ giữa công ty và một nhóm đáng ngờ.
  • その店は昔、曖昧な商売をしていたらしい。
    Nghe nói trước đây cửa hàng ấy làm ăn mờ ám.
  • 彼は質問に曖昧な返事をした。
    Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.

Từ tương tự

怪しい
どっちつかず
漠然
不明瞭
あやふや
うさんくさい
いかがわしい

Ý nghĩa

Mơ hồ, không rõ

adjective
communication
neutral
Lời nói, lập trường hoặc trách nhiệm chưa được xác định rõ nên có thể hiểu theo nhiều cách.

Ví dụ

  • 彼は質問に曖昧な返事をした。
    Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.
  • 契約の条件が曖昧だ。
    Điều khoản hợp đồng không rõ ràng.
  • 責任の所在を曖昧にしないでください。
    Xin đừng để trách nhiệm mập mờ.
  • 二人の関係はまだ曖昧なままだ。
    Quan hệ của hai người vẫn chưa rõ ràng.
  • この文は意味が曖昧で、二通りに読める。
    Câu này mơ hồ, có thể hiểu theo hai cách.

Từ tương tự

Đáng ngờ, không minh bạch

adjective
social
informal
Gợi cảm giác một người hay công việc có điều khuất tất dù chưa nêu rõ là gì.

Ví dụ

  • その店は昔、曖昧な商売をしていたらしい。
    Nghe nói trước đây cửa hàng ấy làm ăn mờ ám.
  • 彼は曖昧な噂のある人物だ。
    Anh ta là người có những lời đồn đáng ngờ.
  • 曖昧な場所には近づかないほうがいい。
    Tốt hơn đừng đến những nơi mờ ám.
  • 記事はその会社と曖昧な団体のつながりを示した。
    Bài báo chỉ ra liên hệ giữa công ty và một nhóm đáng ngờ.
  • その金の出どころには曖昧な点が多い。
    Nguồn gốc số tiền đó có nhiều điểm mờ ám.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Cả 「曖」 và 「昧」 đều gợi sự tối, khó nhìn rõ, rồi chuyển sang nghĩa không rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

曖昧 có nghĩa gì?

Thiếu sự rõ ràng về nghĩa, thái độ hoặc ranh giới.

Đọc 曖昧 như thế nào?

Đọc là 「あいまい」, viết bằng chữ Latin là aimai.

Khi nào dùng 曖昧?

Thường chỉ lời đáp, ranh giới hay trách nhiệm không rõ; đôi khi ám chỉ điều khuất tất.

曖昧 khác あやふや thế nào?

あやふや thường gợi sự chưa chắc chắn của chính người nói, còn từ này cũng có thể nói việc cố ý để mập mờ.

曖昧 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Tính từ na, có các dạng 「曖昧な」「曖昧だ」「曖昧に」.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...