気にしないで

ki ni shinaide
ja
vi
Change language
Translating...
đừng bận tâm, không sao đâu
Tìm ngôn ngữ
/ki ni ɕinaide/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời trấn an rằng không cần bận lòng về một chuyện nhỏ.

Ví dụ

  • 「服を汚しちゃった」「気にしないで」
    “Tôi làm bẩn áo bạn rồi.” “Không sao đâu.”
  • 私のことは気にしないで。
    Đừng lo cho tôi.
  • 小さな失敗だから、気にしないで。
    Chỉ là lỗi nhỏ thôi, đừng bận tâm.
  • そんな言葉、気にしないでいいよ。
    Những lời như vậy, đừng để bụng.
  • 「遅れてごめん」「気にしないで」
    “Xin lỗi, tôi đến muộn.” “Không sao đâu.”

Từ tương tự

構わないよ
心配しないで
大丈夫だよ

Ý nghĩa

Đừng để bụng

social
informal
Nói với người đang áy náy vì lỗi nhỏ, sự bất tiện hay một lời nói khó nghe rằng họ không cần lo.

Ví dụ

  • 「遅れてごめん」「気にしないで」
    “Xin lỗi, tôi đến muộn.” “Không sao đâu.”
  • 小さな失敗だから、気にしないで。
    Chỉ là lỗi nhỏ thôi, đừng bận tâm.
  • 私のことは気にしないで。
    Đừng lo cho tôi.
  • 「服を汚しちゃった」「気にしないで」
    “Tôi làm bẩn áo bạn rồi.” “Không sao đâu.”
  • そんな言葉、気にしないでいいよ。
    Những lời như vậy, đừng để bụng.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

気にする là để trong lòng, còn しないで nhắn người nghe đừng làm vậy.

Câu hỏi thường gặp

気にしないで có nghĩa gì?

Lời trấn an rằng không cần bận lòng về một chuyện nhỏ.

Đọc 気にしないで như thế nào?

Đọc là 「きにしないで」, viết bằng chữ Latin là ki ni shinaide.

Khi nào dùng 気にしないで?

Thường dùng để đáp lời xin lỗi hoặc an ủi người áy náy vì chuyện nhỏ.

気にしないで khác 心配しないで thế nào?

心配しないで còn nói về nỗi lo tương lai; câu này thường khuyên bỏ qua lỗi hay lời nói đã xảy ra.

気にしないで thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Kết thúc bằng 「で」 với giọng thân mật; thêm 「ください」 để lịch sự hơn.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...