片付ける

katadzukeru
ja
vi
Change language
Translating...
dọn dẹp, cất đi, làm xong, xử lý, thủ tiêu
Tìm ngôn ngữ
/katadzɯkeɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cất dọn đồ vật hoặc xử lý xong việc gì đó.

Ví dụ

  • 証人を片付けようとした犯人は捕まった。
    Tên tội phạm định thủ tiêu nhân chứng đã bị bắt.
  • 部屋を片付けてください。
    Xin dọn gọn căn phòng.
  • 「邪魔なやつは片付ける」と脅した。
    Hắn đe dọa: “Ai cản đường sẽ bị thủ tiêu.”
  • 映画の悪役が邪魔者を片付けろと命じた。
    Tên phản diện trong phim ra lệnh thủ tiêu người cản đường.
  • 難しい案件を一つ片付けました。
    Tôi đã giải quyết một vụ khó.

Từ tương tự

殺す
処理する
終える
始末する
整理する
しまう
整頓する
済ませる

Ý nghĩa

Dọn dẹp cất đi

verb
home
neutral
Đặt đồ đạc đúng chỗ để không gian gọn gàng.

Ví dụ

  • 食事の後で皿を片付けた。
    Sau bữa ăn tôi dọn bát đĩa.
  • 部屋を片付けてください。
    Xin dọn gọn căn phòng.
  • 本を棚に片付けます。
    Tôi cất sách lên kệ.
  • 使った道具はすぐ片付けよう。
    Dùng xong dụng cụ thì cất đi ngay.
  • 子どもと一緒におもちゃを片付けた。
    Tôi cùng con dọn đồ chơi.

Từ tương tự

Giải quyết cho xong

verb
work
informal
Hoàn tất công việc hay giải quyết dứt điểm một vấn đề.

Ví dụ

  • 先に宿題を片付けよう。
    Hãy làm xong bài tập trước.
  • 午前中に用事を片付けた。
    Tôi giải quyết xong việc vặt trong buổi sáng.
  • この問題を早く片付けたい。
    Tôi muốn sớm xử lý vấn đề này.
  • 仕事を全部片付けて帰る。
    Tôi sẽ làm xong việc rồi về.
  • 難しい案件を一つ片付けました。
    Tôi đã giải quyết một vụ khó.

Từ tương tự

Thủ tiêu người cản đường

verb
crime
slang
Cách nói thô và gián tiếp về việc giết người cản trở trong truyện tội phạm.

Ví dụ

  • 映画の悪役が邪魔者を片付けろと命じた。
    Tên phản diện trong phim ra lệnh thủ tiêu người cản đường.
  • あいつを片付けるつもりらしい。
    Hình như hắn định giết người đó.
  • 証人を片付けようとした犯人は捕まった。
    Tên tội phạm định thủ tiêu nhân chứng đã bị bắt.
  • 小説では部下に敵を片付けさせた。
    Trong tiểu thuyết, hắn sai thuộc hạ giết kẻ địch.
  • 「邪魔なやつは片付ける」と脅した。
    Hắn đe dọa: “Ai cản đường sẽ bị thủ tiêu.”

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Câu hỏi thường gặp

片付ける có nghĩa gì?

Cất dọn đồ vật hoặc xử lý xong việc gì đó.

Đọc 片付ける như thế nào?

Đọc là 「かたづける」, viết bằng chữ Latin là katadzukeru.

Khi nào dùng 片付ける?

Có thể dùng cho đồ vật, việc phải làm; dùng với người trong lời thoại tội phạm mang nghĩa bạo lực.

片付ける khác 片付く thế nào?

片付く chỉ tình trạng đã gọn hoặc đã giải quyết; từ này chỉ hành động làm cho xong.

片付ける thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Động từ nhóm một: 「片付けます」「片付けて」「片付けた」「片付けない」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...