著しい

ichijirushii
ja
vi
Change language
Translating...
rõ rệt, đáng kể
Tìm ngôn ngữ
/itɕidʑiɾɯɕiː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Mức độ lớn và dễ nhận thấy rõ rệt.

Ví dụ

  • この地域では被害が著しい。
    Thiệt hại ở vùng này rất nặng.
  • 彼女の成長は著しかった。
    Cô ấy tiến bộ đáng kể.
  • 技術は著しく進歩した。
    Công nghệ tiến bộ vượt bậc.
  • 人口の減少が著しい。
    Dân số giảm rõ rệt.
  • 二つの案には著しい差がある。
    Hai phương án khác nhau rõ rệt.

Từ tương tự

顕著
目覚ましい

Ý nghĩa

Rõ rệt

adjective
degree
neutral
Sự thay đổi hay khác biệt lớn đến mức nổi bật hẳn lên.

Ví dụ

  • 人口の減少が著しい。
    Dân số giảm rõ rệt.
  • 彼女の成長は著しかった。
    Cô ấy tiến bộ đáng kể.
  • 二つの案には著しい差がある。
    Hai phương án khác nhau rõ rệt.
  • 技術は著しく進歩した。
    Công nghệ tiến bộ vượt bậc.
  • この地域では被害が著しい。
    Thiệt hại ở vùng này rất nặng.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Chữ 「著」 gợi điều hiện rõ, nổi bật.

Câu hỏi thường gặp

著しい có nghĩa gì?

Mức độ lớn và dễ nhận thấy rõ rệt.

Đọc 著しい như thế nào?

Đọc là 「いちじるしい」, viết bằng chữ Latin là ichijirushii.

Khi nào dùng 著しい?

Dùng cho tăng giảm, trưởng thành, khác biệt hay thiệt hại, cả tích cực lẫn tiêu cực.

著しい khác 目立つ thế nào?

目立つ nói chung về sự nổi bật; 著しい nhấn mạnh bản thân mức độ rất lớn.

著しい thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Tính từ đuôi i: 「著しく」「著しかった」「著しければ」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...