「配」 gợi sự phân bố chú ý; 「慮」 là suy xét sâu.
「配」 gợi sự phân bố chú ý; 「慮」 là suy xét sâu.
配慮 có nghĩa gì?
Nghĩ đến hoàn cảnh người khác và ảnh hưởng của hành động.
Đọc 配慮 như thế nào?
Đọc là 「はいりょ」, viết bằng chữ Latin là hairyo.
Khi nào dùng 配慮?
Dùng với cảm xúc, an toàn, tiếng ồn hay môi trường; thường theo mẫu 「Xに配慮する」。
配慮 khác 注意 thế nào?
注意 có thể chỉ việc chú ý hay đề phòng; 配慮 còn điều chỉnh hành vi vì người khác hoặc hoàn cảnh.
配慮 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Danh từ có thể đi với 「する」: 「配慮する」「配慮した」。