Bắt nguồn từ sự ăn khớp giữa ngựa và người cưỡi, rồi chuyển sang người với người.
Bắt nguồn từ sự ăn khớp giữa ngựa và người cưỡi, rồi chuyển sang người với người.
馬が合う có nghĩa gì?
Hai người hợp tính và dễ gần nhau.
Đọc 馬が合う như thế nào?
Đọc là 「うまがあう」, viết bằng chữ Latin là uma ga au.
Khi nào dùng 馬が合う?
Nói về sự hòa hợp tính cách giữa bạn bè hay đồng nghiệp, không chỉ đồng ý ở một vấn đề.
馬が合う khác 息が合う thế nào?
息が合う thiên về nhịp phối hợp hay trò chuyện; 馬が合う thiên về hợp tính.
馬が合う thay đổi hình thức trong câu ra sao?
「合う」 chia thành 「馬が合った」 hoặc 「馬が合わない」.