ある
aru
ja
vi
Change language
Translating...
có, ở, có, sở hữu, xảy ra
/aꜜɾɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Diễn tả vật hiện hữu, việc có sẵn thứ gì đó, hoặc một sự kiện diễn ra.
Ví dụ
彼には音楽の才能がある。
Anh ấy có năng khiếu âm nhạc.
この町には大きな公園がある。
Thị trấn này có một công viên lớn.
財布にお金がない。
Trong ví tôi không có tiền.
駅は川の向こうにある。
Nhà ga ở bên kia sông.
ある時、急に答えが分かった。
Vào một lúc, tôi bỗng hiểu ra đáp án.
Ý nghĩa
Ví dụ
机の上に本がある。
Có một cuốn sách trên bàn.
この町には大きな公園がある。
Thị trấn này có một công viên lớn.
駅は川の向こうにある。
Nhà ga ở bên kia sông.
昔、この場所に橋があった。
Ngày xưa, nơi này có một cây cầu.
箱の中には何もない。
Trong hộp không có gì.
Ví dụ
今日は少し時間がある。
Hôm nay tôi có chút thời gian.
私には質問があります。
Tôi có một câu hỏi.
彼には音楽の才能がある。
Anh ấy có năng khiếu âm nhạc.
財布にお金がない。
Trong ví tôi không có tiền.
会う前に予定がある。
Tôi có việc trước khi gặp bạn.
Ví dụ
明日、学校で試験がある。
Ngày mai ở trường có bài kiểm tra.
昨夜、地震があった。
Đêm qua có động đất.
来週、この町で祭りがあります。
Tuần tới thị trấn này có lễ hội.
今日は午後から会議がある。
Chiều nay có cuộc họp.
また機会があれば話しましょう。
Nếu có dịp khác, ta lại nói chuyện nhé.
Ví dụ
ある日、知らない人から手紙が届いた。
Một ngày nọ, tôi nhận thư từ một người lạ.
ある人がその話を教えてくれた。
Có một người kể tôi nghe chuyện ấy.
以前、ある町に住んでいた。
Trước đây tôi sống ở một thị trấn nọ.
ある理由で彼は断った。
Anh ấy từ chối vì một lý do nào đó.
ある時、急に答えが分かった。
Vào một lúc, tôi bỗng hiểu ra đáp án.
Nghiên cứu từ nguyên
Tiếp nối động từ tiếng Nhật cổ あり; cách dùng trước danh từ để chỉ một thứ chưa xác định cũng phát triển từ đó.
Câu hỏi thường gặp
Thông thường dùng ある cho đồ vật, いる cho người và động vật.
ある có nghĩa là “có” không?
Có, chẳng hạn có thời gian, tiền hoặc kế hoạch.
Dạng thường là ない, dạng lịch sự là ありません.
Nghĩa là “một ngày nọ”, không xác định ngày nào.
Đây là động từ nhóm 1, có các dạng あります, あって, あった.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.