お先に失礼します
osaki ni shitsurei shimasu
ja
vi
Change language
Translating...
Tôi xin phép về trước
/osakiɲiɕitsɯɾeːɕimasɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời chào lịch sự của người rời đi trước khi những người khác vẫn ở lại.
Ví dụ
「お先に失礼します」「お疲れ様でした」とあいさつを交わした。
“Tôi xin phép về trước.” “Cảm ơn đã vất vả.” Họ chào nhau như vậy.
彼女は先に帰るとき、「お先に失礼します」と言った。
Khi ra về trước mọi người, cô ấy nói: “Tôi xin phép về trước.”
仕事を終えて「お先に失礼します」と同僚に声をかけた。
Xong việc, tôi nói với đồng nghiệp: “Tôi xin phép về trước.”
会議の途中で席を立ち、「お先に失礼します」と頭を下げた。
Đứng dậy giữa cuộc họp, cô ấy cúi đầu nói: “Tôi xin phép về trước.”
今日は早番なので「お先に失礼します」と店を出た。
Hôm nay làm ca sớm nên tôi rời cửa hàng và nói: “Tôi xin phép về trước.”
Ý nghĩa
Ví dụ
仕事を終えて「お先に失礼します」と同僚に声をかけた。
Xong việc, tôi nói với đồng nghiệp: “Tôi xin phép về trước.”
彼女は先に帰るとき、「お先に失礼します」と言った。
Khi ra về trước mọi người, cô ấy nói: “Tôi xin phép về trước.”
会議の途中で席を立ち、「お先に失礼します」と頭を下げた。
Đứng dậy giữa cuộc họp, cô ấy cúi đầu nói: “Tôi xin phép về trước.”
「お先に失礼します」「お疲れ様でした」とあいさつを交わした。
“Tôi xin phép về trước.” “Cảm ơn đã vất vả.” Họ chào nhau như vậy.
今日は早番なので「お先に失礼します」と店を出た。
Hôm nay làm ca sớm nên tôi rời cửa hàng và nói: “Tôi xin phép về trước.”
Nghiên cứu từ nguyên
お先に nghĩa là “trước mọi người”, còn 失礼します là xin phép rời chỗ một cách lịch sự.
Câu hỏi thường gặp
Khi mình rời chỗ làm hoặc buổi gặp trước những người khác.
Đọc là 「おさきにしつれいします」, viết osaki ni shitsurei shimasu bằng chữ Latin.
Đây có phải cách nói lịch sự không?
Có. Nó thể hiện sự chú ý đến những người vẫn còn ở lại.
Đồng nghiệp thường đáp thế nào?
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.