ただいま

tadaima
ja
vi
Change language
Translating...
tôi về rồi, ngay bây giờ, vừa rồi, ngay
Tìm ngôn ngữ
/tadaꜜima/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Lời báo mình đã về nhà, đồng thời có thể chỉ thời điểm ngay bây giờ.

Ví dụ

  • ただいま。今日は早く帰れたよ。
    “Con về rồi. Hôm nay con về sớm.”
  • 玄関でただいまと言った。
    Ở cửa tôi nói: “Tôi về rồi.”
  • ただいま準備しています。
    Chúng tôi đang chuẩn bị.
  • ただいま戻りました。
    Tôi vừa quay lại.
  • 電車はただいま到着しました。
    Tàu vừa đến ga.

Từ tương tự

帰りました
今
ちょうど今

Ý nghĩa

Tôi về rồi

greetings
neutral
Người vừa từ ngoài về nhà hoặc về một nơi thân quen nói câu này.

Ví dụ

  • 玄関でただいまと言った。
    Ở cửa tôi nói: “Tôi về rồi.”
  • 学校から帰って、ただいま。
    Đi học về, tôi nói: “Con về rồi.”
  • ただいま。今日は早く帰れたよ。
    “Con về rồi. Hôm nay con về sớm.”
  • 父がただいまと声をかけた。
    Bố gọi lớn: “Bố về rồi.”
  • ただいま、みんな。
    “Tôi về rồi, mọi người ơi.”

Từ tương tự

Ngay bây giờ

time
formal
Chỉ hiện tại, vừa mới xảy ra hoặc sẽ làm ngay, thường gặp trong lời thông báo lịch sự.

Ví dụ

  • ただいま準備しています。
    Chúng tôi đang chuẩn bị.
  • 担当者はただいま席を外しております。
    Người phụ trách hiện không có mặt ở bàn làm việc.
  • ただいま戻りました。
    Tôi vừa quay lại.
  • ただいまお持ちします。
    Tôi sẽ mang ra ngay.
  • 電車はただいま到着しました。
    Tàu vừa đến ga.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Lời chào khi về nhà được rút gọn từ ただいま帰りました, nghĩa là “tôi vừa trở về”.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nói ただいま?

Khi bạn từ ngoài trở về nhà hoặc nơi thân quen.

Người khác đáp lại thế nào?

Thường đáp おかえりなさい hoặc おかえり.

Có nghĩa “ngay bây giờ” không?

Có. Trong thông báo, nó thường chỉ hiện tại hoặc việc sắp làm ngay.

Câu đầy đủ ban đầu là gì?

Lời chào này rút gọn từ ただいま帰りました.

Có viết bằng chữ Hán không?

Lời chào thường viết ただいま; khi chỉ thời gian cũng có thể viết 只今.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...