乏しい

toboshii
/toboɕiː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Thiếu nguồn lực hoặc phẩm chất cần có.

Ví dụ

  • 彼は現場での経験に乏しい。
    Anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế.
  • この地域は水資源に乏しい。
    Vùng này thiếu tài nguyên nước.
  • 証拠が乏しく、判断できない。
    Bằng chứng quá ít nên chưa thể kết luận.
  • 幼い頃は家が乏しかった。
    Hồi nhỏ nhà tôi nghèo khó.
  • その説明は具体性に乏しい。
    Lời giải thích ấy thiếu tính cụ thể.

Từ tương tự

不足している
少ない

Ý nghĩa

Thiếu thốn

adjective
quantity
neutral
Không đủ vật tư, kiến thức, kinh nghiệm, thu nhập hay một đặc điểm cần thiết.

Ví dụ

  • この地域は水資源に乏しい。
    Vùng này thiếu tài nguyên nước.
  • 彼は現場での経験に乏しい。
    Anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế.
  • 証拠が乏しく、判断できない。
    Bằng chứng quá ít nên chưa thể kết luận.
  • 幼い頃は家が乏しかった。
    Hồi nhỏ nhà tôi nghèo khó.
  • その説明は具体性に乏しい。
    Lời giải thích ấy thiếu tính cụ thể.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Chữ 「乏」 biểu thị sự thiếu thốn, dùng cho cả tài nguyên hữu hình lẫn trừu tượng.

Câu hỏi thường gặp

乏しい có nghĩa gì?

Thiếu nguồn lực hoặc phẩm chất cần có.

Đọc 乏しい như thế nào?

Đọc là 「とぼしい」, viết bằng chữ Latin là toboshii.

Khi nào dùng 乏しい?

Thường dùng mẫu 「Xに乏しい」 để chỉ rõ thứ bị thiếu, từ tài nguyên đến kinh nghiệm.

乏しい khác 貧しい thế nào?

貧しい hay chỉ cuộc sống nghèo, còn 乏しい dễ gọi tên cụ thể thứ thiếu hụt.

乏しい thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Tính từ đuôi i: 「乏しく」「乏しかった」「乏しければ」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...