Chữ 「乏」 biểu thị sự thiếu thốn, dùng cho cả tài nguyên hữu hình lẫn trừu tượng.
Chữ 「乏」 biểu thị sự thiếu thốn, dùng cho cả tài nguyên hữu hình lẫn trừu tượng.
乏しい có nghĩa gì?
Thiếu nguồn lực hoặc phẩm chất cần có.
Đọc 乏しい như thế nào?
Đọc là 「とぼしい」, viết bằng chữ Latin là toboshii.
Khi nào dùng 乏しい?
Thường dùng mẫu 「Xに乏しい」 để chỉ rõ thứ bị thiếu, từ tài nguyên đến kinh nghiệm.
乏しい khác 貧しい thế nào?
貧しい hay chỉ cuộc sống nghèo, còn 乏しい dễ gọi tên cụ thể thứ thiếu hụt.
乏しい thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Tính từ đuôi i: 「乏しく」「乏しかった」「乏しければ」。