「偏」 là nghiêng về một phía, 「見」 là cái nhìn, ghép lại chỉ phán đoán phiến diện.
「偏」 là nghiêng về một phía, 「見」 là cái nhìn, ghép lại chỉ phán đoán phiến diện.
偏見 có nghĩa gì?
Phán xét người khác một cách thiếu công bằng khi chưa hiểu rõ sự thật.
Đọc 偏見 như thế nào?
Đọc là 「へんけん」, viết bằng chữ Latin là henken.
Khi nào dùng 偏見?
Thường nói về đánh giá dựa trên xuất thân, nghề nghiệp, giới tính hay đặc điểm nhóm.
偏見 khác 先入観 thế nào?
先入観 là mọi nhận định có sẵn; từ này nhấn mạnh sự thiếu công bằng hoặc tác hại của nhận định ấy.
偏見 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Danh từ không đổi dạng, thường gặp trong 「偏見を持つ」 và 「偏見がある」.