大きい
ōkii
ja
vi
Change language
Translating...
to, nhiều, quy mô lớn, quan trọng, rộng lượng
/oːkiꜜi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chỉ kích thước hoặc lượng lớn hơn thường lệ, rồi mở rộng sang quy mô, tầm quan trọng và sự trưởng thành.
Ví dụ
二つの数の差は大きい。
Chênh lệch giữa hai con số lớn.
その台風は被害が大きかった。
Cơn bão ấy gây thiệt hại nặng nề.
相手は最初から大きく出てきた。
Bên kia đã đưa ra yêu cầu quá đáng ngay từ đầu.
息子はもう大きいので一人で行ける。
Con trai tôi đã đủ lớn để đi một mình.
二つの町の人口差は思ったより大きい。
Chênh lệch dân số giữa hai thị trấn lớn hơn tôi nghĩ.
Từ tương tự
年上の
大規模な
心が広い
大げさな
でかい
巨大な
広い
尊大な
重要な
強い
Ý nghĩa
Ví dụ
声が大きいのでよく聞こえる。
Giọng cô ấy to nên tôi nghe rõ.
テレビの音が大きすぎる。
Tiếng tivi quá to.
二つの数の差は大きい。
Chênh lệch giữa hai con số lớn.
荷物の重さは予想より大きかった。
Hành lý nặng hơn dự kiến.
この機械は消費電力が大きい。
Máy này tiêu thụ một lượng điện lớn.
Ví dụ
父は大きい会社で働いている。
Bố tôi làm việc tại một công ty lớn.
その台風は被害が大きかった。
Cơn bão ấy gây thiệt hại nặng nề.
問題を大きく三つに分けよう。
Ta hãy chia vấn đề thành ba phần lớn.
この計画は規模が大きい。
Kế hoạch này có quy mô lớn.
二つの町の人口差は思ったより大きい。
Chênh lệch dân số giữa hai thị trấn lớn hơn tôi nghĩ.
Ví dụ
この決断は私にとって大きい。
Quyết định này rất quan trọng với tôi.
あの一点が試合では大きかった。
Một điểm đó rất quan trọng trong trận đấu.
彼の助けは大きい。
Sự giúp đỡ của anh ấy rất đáng kể.
その発見の意味は大きい。
Khám phá đó có ý nghĩa lớn.
失敗から学んだことは大きかった。
Điều tôi học được từ thất bại rất nhiều.
Ví dụ
彼は気が大きい人だ。
Anh ấy là người rộng lượng.
小さな失敗を許せるのは心が大きいからだ。
Cô ấy tha thứ lỗi nhỏ vì rất bao dung.
父は昔から度量が大きい。
Bố tôi từ trước đến nay luôn rộng lượng.
そんな時こそ気を大きく持ってほしい。
Đúng lúc như vậy, tôi mong bạn thoáng lòng hơn.
彼女は人として大きい。
Cô ấy là người có tấm lòng lớn.
Ví dụ
うちの子はもう大きい。
Con tôi giờ đã lớn.
大きくなったら何になりたい?
Khi lớn lên, con muốn làm nghề gì?
子どもがずいぶん大きくなった。
Đứa trẻ đã lớn lên nhiều.
大きい子は小さい子を手伝った。
Những đứa trẻ lớn giúp các em nhỏ.
息子はもう大きいので一人で行ける。
Con trai tôi đã đủ lớn để đi một mình.
Ví dụ
できもしないのに大きい口をきく。
Chưa làm được mà đã nói khoác.
勝ったからといって大きい顔をするな。
Đừng lên mặt chỉ vì vừa thắng.
彼は会議で大きく出た。
Anh ta đòi hỏi quá mức khi thương lượng.
彼は交渉で大きく出た。
Anh ta đưa ra yêu cầu táo bạo trong cuộc thương lượng.
相手は最初から大きく出てきた。
Bên kia đã đưa ra yêu cầu quá đáng ngay từ đầu.
Nghiên cứu từ nguyên
Tính từ này phát triển từ dạng cũ 大きなり và được dùng rộng hơn từ sau thời Muromachi.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩa chính là “to”, đồng thời nói về lượng, tầm quan trọng và tuổi tác.
Đọc là 「おおきい」, viết romaji là ōkii.
Khi nói về kích thước, 小さい nghĩa là nhỏ.
大きい có thể đứng cuối câu; 大きな đứng ngay trước danh từ.
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.