「念」 gợi sự chú tâm, 「押す」 gợi việc nhấn mạnh một điểm.
「念」 gợi sự chú tâm, 「押す」 gợi việc nhấn mạnh một điểm.
念を押す có nghĩa gì?
Nhắc hay kiểm tra lại để tránh sai sót và quên lãng.
Đọc 念を押す như thế nào?
Đọc là 「ねんをおす」, viết bằng chữ Latin là nen o osu.
Khi nào dùng 念を押す?
Dùng với giờ giấc, chỉ thị, lời hứa hay điều cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.
念を押す khác 釘を刺す thế nào?
釘を刺す là cảnh báo trước về việc không nên làm; 念を押す bao quát việc kiểm tra và nhắc lại.
念を押す thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Động từ 「押す」 chia thành 「念を押した」 hay 「念を押された」.