昨日
kinō
ja
vi
Change language
Translating...
hôm qua, hôm qua, ngày trước
/kinoꜜː/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Chỉ ngày ngay trước hôm nay, với một cách đọc thường ngày và một cách đọc trang trọng.
Ví dụ
昨日買った本を読んでいる。
Tôi đang đọc cuốn sách mua hôm qua.
昨日は雨だった。
Hôm qua trời mưa.
昨日発生した事故について説明します。
Tôi sẽ giải thích về tai nạn xảy ra hôm qua.
昨日の会議で決まったことをお知らせします。
Tôi xin thông báo quyết định của cuộc họp hôm qua.
昨日の夜は早く寝た。
Tối qua tôi ngủ sớm.
Ý nghĩa
Ví dụ
昨日は雨だった。
Hôm qua trời mưa.
昨日、友達に会った。
Hôm qua tôi gặp một người bạn.
昨日の夜は早く寝た。
Tối qua tôi ngủ sớm.
昨日買った本を読んでいる。
Tôi đang đọc cuốn sách mua hôm qua.
昨日まで休みだった。
Tôi được nghỉ đến hôm qua.
Ví dụ
昨日はご来店ありがとうございました。
Xin cảm ơn quý khách đã ghé thăm hôm qua.
昨日の会議で決まったことをお知らせします。
Tôi xin thông báo quyết định của cuộc họp hôm qua.
昨日、書類を発送いたしました。
Hồ sơ đã được gửi đi hôm qua.
昨日の報告をご確認ください。
Xin vui lòng xem báo cáo hôm qua.
昨日発生した事故について説明します。
Tôi sẽ giải thích về tai nạn xảy ra hôm qua.
Nghiên cứu từ nguyên
Cách đọc thông thường 「きのう」 là từ thuần Nhật; cùng chữ Hán ấy còn có cách đọc Hán Nhật 「さくじつ」.
Câu hỏi thường gặp
Thường đọc きのう; trong ngữ cảnh trang trọng còn đọc さくじつ.
Hai cách đọc chỉ hai ngày khác nhau à?
Không. Cả hai đều là ngày trước hôm nay; chủ yếu khác về văn phong.
Trong hội thoại dùng cách nào?
Trong thông báo chính thức dùng cách nào?
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.