Nghĩa đen là “quấn trong khói”: khói che mắt được ví với lời nói che mờ sự thật. 「煙」 đọc là 「けむ」。
Nghĩa đen là “quấn trong khói”: khói che mắt được ví với lời nói che mờ sự thật. 「煙」 đọc là 「けむ」。
煙に巻く có nghĩa gì?
Dùng lời lẽ rối rắm làm người nghe hoang mang và lảng tránh ý chính.
Đọc 煙に巻く như thế nào?
Đọc là 「けむにまく」, viết bằng chữ Latin là kemu ni maku.
Khi nào dùng 煙に巻く?
Dùng khi ai đó trả lời hoặc giải thích vòng vo khiến người nghe không nắm được điều quan trọng.
煙に巻く khác はぐらかす thế nào?
はぐらかす là né câu hỏi nói chung; cụm này còn nhấn mạnh làm người nghe rối bằng lời nói.
煙に巻く thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Thành ngữ dạng động từ; 「巻く」 đổi thành 「巻いた」 hay 「巻こう」。