眠い
nemui
ja
vi
Change language
Translating...
buồn ngủ, ngái ngủ
/nemɯi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Cảm giác muốn ngủ và khó giữ mắt mở.
Ví dụ
授業中に眠くなった。
Tôi buồn ngủ trong giờ học.
朝はまだ眠かった。
Buổi sáng tôi vẫn còn ngái ngủ.
今は全然眠くない。
Bây giờ tôi chẳng buồn ngủ chút nào.
眠い目をこすった。
Tôi dụi đôi mắt ngái ngủ.
昨夜よく眠れなくて眠い。
Đêm qua ngủ không ngon nên tôi buồn ngủ.
Ý nghĩa
Ví dụ
昨夜よく眠れなくて眠い。
Đêm qua ngủ không ngon nên tôi buồn ngủ.
授業中に眠くなった。
Tôi buồn ngủ trong giờ học.
朝はまだ眠かった。
Buổi sáng tôi vẫn còn ngái ngủ.
今は全然眠くない。
Bây giờ tôi chẳng buồn ngủ chút nào.
眠い目をこすった。
Tôi dụi đôi mắt ngái ngủ.
Câu hỏi thường gặp
Cảm giác muốn ngủ và khó giữ mắt mở.
Đọc là 「ねむい」, viết bằng chữ Latin là nemui.
Dùng khi thiếu ngủ hoặc ngồi học mà cứ muốn ngủ.
疲れた là mệt vì hao sức, không nhất thiết buồn ngủ.
眠い thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Tính từ i: 「眠かった」「眠くない」「眠く」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.