秒で

ja
vi
Change language
Translating...
trong một giây, ngay lập tức, cùng lúc
Tìm ngôn ngữ
English
English
日本語
Japanese
Svenska
Swedish
Français
French
Español
Spanish
/bʲoː de/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một cách diễn đạt thông tục trong tiếng Nhật, chỉ việc gì đó xảy ra ngay lập tức hoặc trong vài giây, thường dùng để nhấn mạnh tốc độ hoặc tính khẩn cấp.

Ví dụ

  • ゲームのロードが秒で完了した。
    Quá trình tải game đã hoàn thành trong một giây.
  • レポートを秒で仕上げてください。
    Vui lòng hoàn thành báo cáo trong một giây.
  • 電話が鳴ってから秒で出た。
    Tôi đã trả lời điện thoại trong một giây sau khi nó reo.
  • 彼は秒で返事をくれた。
    Anh ấy đã trả lời trong một giây.
  • 今すぐ秒で行くよ。
    Tôi sẽ đi trong một giây ngay bây giờ.

Từ tương tự

瞬時に
一瞬で
即座に
たちまち
速攻で
即刻
すぐに

Ý nghĩa

Trong vài giây

everyday
neutral
Xảy ra hoặc được thực hiện trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường chỉ vài giây, nhấn mạnh tốc độ hoặc tính tức thời.

Ví dụ

  • 今すぐ秒で行くよ。
    Tôi sẽ đi trong một giây ngay bây giờ.
  • この料理は秒で出来上がります。
    Món ăn này sẽ sẵn sàng trong một giây.
  • 彼は秒で返事をくれた。
    Anh ấy đã trả lời trong một giây.
  • レポートを秒で仕上げてください。
    Vui lòng hoàn thành báo cáo trong một giây.
  • 電話が鳴ってから秒で出た。
    Tôi đã trả lời điện thoại trong một giây sau khi nó reo.
  • ゲームのロードが秒で完了した。
    Quá trình tải game đã hoàn thành trong một giây.
  • 雨が降り始めて秒で濡れた。
    Tôi đã bị ướt trong một giây sau khi mưa bắt đầu rơi.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

Từ danh từ 秒 ‘giây’ cộng với trợ từ で, tạo thành cụm trạng từ có nghĩa đen là ‘trong giây’.

Câu hỏi thường gặp

秒で có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Nó có nghĩa là ‘trong một giây’, ‘ngay lập tức’ hoặc ‘cùng lúc’.

Làm sao dùng 秒で trong câu?

Đặt 秒で trước động từ để chỉ hành động sẽ xảy ra rất nhanh, ví dụ: “今すぐ秒で行く”.

秒で dùng trong ngữ cảnh trang trọng được không?

Không, đây là cách nói thân mật, không thích hợp trong văn bản chính thức.

Có thể dùng 秒で với số lượng không?

Có, bạn có thể nói “1秒で” hoặc “数秒で” để chỉ thời gian ngắn cụ thể.

秒で có nghĩa là ‘mỗi giây’ không?

Không, để diễn đạt tốc độ ‘mỗi giây’ cần dùng “秒あたり”.

Có từ đồng nghĩa nào với 秒で không?

Các từ như すぐに, 瞬時に, 即座に, 一瞬で, たちまち, 速攻で đều có nghĩa tương tự.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...