複雑
fukuzatsu
ja
vi
Change language
Translating...
phức tạp, rối rắm
/ɸɯkɯzatsɯ/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nhiều yếu tố đan xen khiến khó hiểu một cách đơn giản.
Ví dụ
手続きが複雑になった。
Thủ tục đã trở nên phức tạp hơn.
二人の関係は複雑です。
Mối quan hệ của hai người phức tạp.
複雑な道で迷った。
Tôi bị lạc giữa những con đường rối rắm.
この機械の仕組みは複雑だ。
Cơ chế của chiếc máy này phức tạp.
彼女は複雑な気持ちになった。
Cô ấy có cảm xúc lẫn lộn.
Ý nghĩa
Ví dụ
この機械の仕組みは複雑だ。
Cơ chế của chiếc máy này phức tạp.
二人の関係は複雑です。
Mối quan hệ của hai người phức tạp.
複雑な道で迷った。
Tôi bị lạc giữa những con đường rối rắm.
彼女は複雑な気持ちになった。
Cô ấy có cảm xúc lẫn lộn.
手続きが複雑になった。
Thủ tục đã trở nên phức tạp hơn.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều yếu tố đan xen khiến khó hiểu một cách đơn giản.
Đọc là 「ふくざつ」, viết bằng chữ Latin là fukuzatsu.
Dùng cho máy móc, thủ tục, quan hệ hoặc tâm trạng.
難しい chỉ nói là khó; từ này nhấn vào nhiều yếu tố đan xen khiến việc hiểu trở nên khó.
複雑 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Tính từ na: 「複雑な」「複雑だ」「複雑です」「複雑に」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.