趣味
shumi
ja
vi
Change language
Translating...
sở thích, thú vui, gu, thị hiếu
/ɕɯmi/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Hoạt động yêu thích lúc rảnh; cũng là gu thẩm mỹ.
Ví dụ
新しい趣味を始めたい。
Tôi muốn bắt đầu một sở thích mới.
この服は私の趣味に合わない。
Bộ đồ này không hợp gu tôi.
彼は趣味でギターを弾いている。
Anh ấy chơi ghi-ta như một thú vui.
趣味に使う時間がなかなか取れない。
Tôi khó tìm được thời gian cho sở thích.
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
Ý nghĩa
Ví dụ
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
新しい趣味を始めたい。
Tôi muốn bắt đầu một sở thích mới.
彼は趣味でギターを弾いている。
Anh ấy chơi ghi-ta như một thú vui.
共通の趣味があって仲良くなった。
Chúng tôi thân nhau vì có cùng sở thích.
趣味に使う時間がなかなか取れない。
Tôi khó tìm được thời gian cho sở thích.
Ví dụ
この服は私の趣味に合わない。
Bộ đồ này không hợp gu tôi.
彼女は家具を選ぶ趣味がいい。
Cô ấy có gu chọn nội thất tốt.
あの店の飾りは少し趣味が悪い。
Đồ trang trí của cửa hàng đó hơi thiếu gu.
二人は音楽の趣味が似ている。
Hai người có gu âm nhạc giống nhau.
それは彼の趣味で選んだ色だ。
Đó là màu anh ấy chọn theo gu mình.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt động yêu thích lúc rảnh; cũng là gu thẩm mỹ.
Đọc là 「しゅみ」, viết bằng chữ Latin là shumi.
Dùng cho thú vui lúc rảnh, hoặc gu về quần áo, âm nhạc, trang trí.
仕事 là công việc hay nghề nghiệp; nghĩa hoạt động của 趣味 nói về việc làm để vui.
趣味 thay đổi hình thức trong câu ra sao?
Danh từ; nghĩa thị hiếu thường gặp trong 「趣味に合う」「趣味がいい」。
Comments & contributions
Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
No comments yet. Be the first to add one.