配慮

hairyo
ja
vi
Change language
Translating...
cân nhắc, quan tâm
Tìm ngôn ngữ
/haiɾʲo/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Nghĩ đến hoàn cảnh người khác và ảnh hưởng của hành động.

Ví dụ

  • 相手の気持ちへの配慮が足りなかった。
    Tôi đã thiếu quan tâm đến cảm xúc của họ.
  • 騒音への配慮をお願いします。
    Xin hãy lưu ý đến tiếng ồn.
  • 環境に配慮した製品を選ぶ。
    Tôi chọn sản phẩm có tính đến môi trường.
  • 子どもの安全に配慮して設計した。
    Thiết kế đã tính đến an toàn của trẻ em.
  • 彼女の細かな配慮に感謝した。
    Tôi cảm ơn sự chu đáo của cô ấy.

Từ tương tự

心遣い
気配り

Ý nghĩa

Sự cân nhắc chu đáo

noun
consideration
neutral
Suy nghĩ cẩn thận về cảm xúc, nhu cầu của người khác hoặc tác động của việc mình làm.

Ví dụ

  • 相手の気持ちへの配慮が足りなかった。
    Tôi đã thiếu quan tâm đến cảm xúc của họ.
  • 子どもの安全に配慮して設計した。
    Thiết kế đã tính đến an toàn của trẻ em.
  • 騒音への配慮をお願いします。
    Xin hãy lưu ý đến tiếng ồn.
  • 彼女の細かな配慮に感謝した。
    Tôi cảm ơn sự chu đáo của cô ấy.
  • 環境に配慮した製品を選ぶ。
    Tôi chọn sản phẩm có tính đến môi trường.

Từ tương tự

Nghiên cứu từ nguyên

「配」 gợi sự phân bố chú ý; 「慮」 là suy xét sâu.

Câu hỏi thường gặp

配慮 có nghĩa gì?

Nghĩ đến hoàn cảnh người khác và ảnh hưởng của hành động.

Đọc 配慮 như thế nào?

Đọc là 「はいりょ」, viết bằng chữ Latin là hairyo.

Khi nào dùng 配慮?

Dùng với cảm xúc, an toàn, tiếng ồn hay môi trường; thường theo mẫu 「Xに配慮する」。

配慮 khác 注意 thế nào?

注意 có thể chỉ việc chú ý hay đề phòng; 配慮 còn điều chỉnh hành vi vì người khác hoặc hoàn cảnh.

配慮 thay đổi hình thức trong câu ra sao?

Danh từ có thể đi với 「する」: 「配慮する」「配慮した」。

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...