Dùng beber để diễn tả việc uống chất lỏng; dùng tomar cho việc uống thuốc hoặc viên nén
Dùng beber để diễn tả việc uống chất lỏng; dùng tomar cho việc uống thuốc hoặc viên nén
Nhầm lẫn beber với tomar khi nói về việc uống thuốc
Từ tiếng Bồ Đào Nha cổ beber, bever, bắt nguồn từ tiếng Latin bibere, dạng nguyên mẫu hiện tại của bibō “tôi uống”.
“beber” nghĩa là gì?
beber có nghĩa là uống một chất lỏng.
Làm sao để chia beber ở hiện tại?
Eu bebo, tu bebes, ele/ela bebe, nós bebemos, vós beberdes, eles bebem.
Có thể dùng beber để nói về việc uống thuốc không?
Không, dùng tomar cho thuốc.
Quá khứ phân từ của beber là gì?
Quá khứ phân từ là bebido.
Liệu beber có liên quan tới từ tiếng Anh “beverage” không?
Cả hai đều bắt nguồn từ Latin bibere, nhưng beber là động từ tiếng Bồ Đào Nha.
Khi nào nên dùng beber thay vì tomar?
Dùng beber khi nói về việc uống nước, rượu, hoặc bất kỳ đồ uống nào; dùng tomar khi nói về thuốc hoặc viên nén.
Làm sao để chia beber ở tương lai?
Eu beberei, tu beberás, ele/ela beberá, nós beberemos, vós beberdes, eles beberão.
Có cách dùng ẩn dụ nào cho beber không?
Có, như trong câu “Ela bebe conhecimento”, nghĩa là cô ấy hấp thụ kiến thức.
Cách chia beber ở quá khứ đơn là gì?
Eu bebei, tu bebeste, ele/ela bebeu, nós bebemos, vós bebestes, eles beberam.
Có những lỗi thường gặp nào khi người Việt học beber?
Thường nhầm dạng động từ, dùng beber ở dạng nguyên mẫu thay vì chia đúng, hoặc nhầm lẫn với tomar khi nói về thuốc.