chronically online

en
vi
Change language
Translating...
người luôn trực tuyến, người nghiện internet, người sống trên mạng
Tìm ngôn ngữ
English
English
ไทย
Thai
Français
French
Español
Spanish
Deutsch
German
/ˈkrɒnɪkli ˈɒnlaɪn/
Add to My Dictionary
In My Dictionary
+1
Một cụm slang chỉ người mà cuộc sống và quan điểm hàng ngày bị chi phối bởi văn hoá internet, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến các hoạt động ngoại tuyến.

Ví dụ

  • The forum was full of chronically online users debating the latest TikTok trends.
    Diễn đàn đầy người luôn trực tuyến tranh luận về các xu hướng TikTok mới nhất.
  • After months of meme scrolling, Jenna became chronically online.
    Sau nhiều tháng lướt meme, Jenna đã trở thành người luôn trực tuyến.
  • She warned her friend that being chronically online might affect his mental health.
    Cô ấy cảnh báo bạn mình rằng việc là người luôn trực tuyến có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của anh ấy.
  • When you’re chronically online, real‑world conversations can feel foreign.
    Khi bạn là người luôn trực tuyến, các cuộc trò chuyện trong thế giới thực có thể cảm thấy lạ lẫm.
  • His jokes are always full of references that only a chronically online would understand.
    Các trò đùa của anh luôn chứa đầy những tham chiếu mà chỉ người luôn trực tuyến mới hiểu.

Từ tương tự

screen‑addicted
internet‑obsessed
net‑centric
online addict
terminally online
extremely online
digital‑dependent
always online

Ý nghĩa

Cách dùng

Sử dụng chronically online khi mô tả người có thói quen và quan điểm bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi việc sử dụng internet liên tục, và tránh dùng cho những người chỉ thỉnh thoảng sử dụng nhiều.

Những lỗi thường gặp

Nhầm lẫn chronically online với việc chỉ dành nhiều thời gian trên mạng.

Nghiên cứu từ nguyên

Xuất hiện trong slang internet vào những năm 2010, kết hợp tính từ chronic với online để chỉ sự đắm chìm liên tục trong môi trường kỹ thuật số.

Câu hỏi thường gặp

Chronically online nghĩa là gì?

Chronically online mô tả người có suy nghĩ và hành vi bị chi phối mạnh mẽ bởi văn hoá internet.

Có phải là thuật ngữ y tế không?

Không, đây là một cụm slang, không phải một bệnh lý được chẩn đoán.

Khác với "extremely online" như thế nào?

Cả hai đều chỉ việc sử dụng internet nhiều, nhưng chronically online nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài và sâu rộng đến cách suy nghĩ.

Có thể dùng theo cách tích cực không?

Thường thì nó mang tính trung tính hoặc hơi chỉ trích, không phải để khen ngợi.

Khi nào nên tránh dùng cụm này?

Không nên dùng khi chỉ muốn nói ai đó dành nhiều thời gian online mà không để nó chi phối quan điểm.

Có phù hợp trong văn viết trang trọng không?

Không, đây là slang không thích hợp cho các tài liệu chính thức.

Áp dụng cho mọi độ tuổi không?

Thường dùng cho thanh thiếu niên và người trẻ, nhưng bất kỳ ai bị ảnh hưởng bởi văn hoá internet đều có thể được mô tả.

Cụm này ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần như thế nào?

Việc đắm chìm quá mức trong môi trường trực tuyến có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.

Nguồn gốc của cụm này ra sao?

Nó xuất hiện trong các cộng đồng internet vào những năm 2010 để chỉ những người sống quanh các xu hướng và meme trực tuyến.

Có thể dịch sang tiếng Việt không?

Có thể dùng các cụm như "người luôn trực tuyến" hoặc "người nghiện internet" để diễn đạt ý tương đương.

Comments & contributions

Know this word from another angle? Add a correction, a nuance, or a usage note. New posts go public after a quick review.
Posting as a guest · Sign in
No comments yet. Be the first to add one.
Look up word or phrase...